Tấm Cemboard độ dày 6mm hiện là vật liệu kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi cho các hạng mục trần thả, trần chìm và vách ngăn nội thất nhờ khả năng chịu ẩm và độ bền cơ học cao. Đối với các nhà thầu, kiến trúc sư và chủ đầu tư, việc nắm bắt giá tấm Cemboard 6mm chính xác là yếu tố then chốt để lập dự toán và kiểm soát chi phí thi công.
Bài viết này cung cấp bảng giá cập nhật mới nhất từ các thương hiệu uy tín (Duraflex, SCG Smartboard), phân tích các yếu tố cấu thành giá và những lưu ý kỹ thuật quan trọng để tối ưu ngân sách xây dựng.
1. Bảng giá tấm Cemboard 6mm cập nhật mới nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá trung bình trên thị trường cho quy cách tiêu chuẩn (1220mm x 2440mm). Xin lưu ý, mức giá này thường biến động tùy thuộc vào thời điểm nhập hàng và chính sách của từng đại lý phân phối.
Bảng giá tham khảo tấm Cemboard 6mm (Cập nhật 2025)
| Thương hiệu | Xuất xứ | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
| Duraflex 2X | Việt Nam (Saint-Gobain) | 1220 x 2440 | ~ 27 kg | 200.000 – 230.000 |
| SCG Smartboard | Thái Lan | 1220 x 2440 | ~ 27.2 kg | 215.000 – 245.000 |
| Shera Board | Thái Lan | 1220 x 2440 | ~ 26.8 kg | 210.000 – 240.000 |
| TPI (Thái Lan) | Thái Lan | 1220 x 2440 | ~ 27 kg | 195.000 – 225.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT (thường là 8% hoặc 10% tùy thời điểm) và chi phí vận chuyển. Để trả lời chính xác câu hỏi tấm Cemboard 6mm giá bao nhiêu tại thời điểm hiện tại cho công trình cụ thể, quý khách nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thực tế

Vận chuyển tấm Cemboard bằng xe tải
Trong thực tế thi công và mua bán vật liệu xây dựng, giá niêm yết và giá thanh toán cuối cùng thường có sự chênh lệch. Dưới đây là 3 yếu tố chính tác động trực tiếp đến chi phí bạn phải chi trả.
2.1. Số lượng đơn hàng
Các đại lý cấp 1 thường áp dụng chính sách chiết khấu theo bậc thang.
- Khách mua lẻ (dưới 20 tấm): Thường áp dụng giá bán lẻ niêm yết.
- Đại lý/Nhà thầu/Dự án (trên 100 tấm): Mức chiết khấu có thể giảm từ 5% đến 15% trên tổng đơn hàng. Việc gom đơn hàng hoặc ký hợp đồng nguyên tắc cung cấp vật tư dài hạn sẽ giúp tối ưu đơn giá.
2.2. Chi phí vận chuyển và bốc xếp
Tấm Cemboard 6mm có kích thước khổ lớn (1.22m x 2.44m) nhưng độ dày mỏng, dẫn đến đặc tính vật lý là khá “dẻo” và dễ nứt gãy nếu vận chuyển sai quy cách.
- Cần xe tải có thùng rộng để chở nằm.
- Chi phí vận chuyển sẽ tăng cao nếu công trình nằm trong hẻm nhỏ (phải sang xe ba gác) hoặc vận chuyển đi tỉnh xa kho hàng trung tâm.
2.3. Biến động thị trường nguyên liệu
Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào giá xi măng Portland, cát siêu mịn và sợi Cellulose. Ngoài ra, đối với hàng nhập khẩu từ Thái Lan (như SCG, Shera), tỷ giá hối đoái và cước vận tải biển cũng tác động trực tiếp đến giá bán tại Việt Nam.
3. Ứng dụng phù hợp & Chi phí thi công tấm 6mm

Tấm Cemboard làm trần
Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn về công năng, dẫn đến việc mua tấm 6mm về làm sàn gác lửng. Đây là sai lầm kỹ thuật nghiêm trọng.
3.1. Tấm 6mm dùng làm gì?
Theo khuyến cáo kỹ thuật từ nhà sản xuất Saint-Gobain và SCG:
- Ứng dụng chuẩn: Làm trần nổi (trần thả), trần chìm, vách ngăn nội thất (vách chia phòng), hoặc lớp lót mái chống nóng (dưới lớp ngói/tôn).
- Cảnh báo: Tuyệt đối không sử dụng tấm 6mm cho hạng mục sàn chịu lực hoặc vách bao ngoài trời yêu cầu chịu va đập mạnh. Với các hạng mục này, độ dày tối thiểu cần thiết là 8mm (cho vách) và 15mm – 18mm – 20mm (cho sàn).
3.2. Ước tính chi phí vật tư phụ đi kèm
Khi tính toán ngân sách, bên cạnh giá tấm cemboard 6mm, chủ đầu tư cần tính thêm các vật tư phụ:
- Hệ khung xương: Thường sử dụng khung trần thạch cao hoặc sắt hộp mạ kẽm (quy cách 30×30 hoặc 40×40).
- Vít tự khoan: Loại vít có cánh chuyên dụng cho tấm xi măng, dài 2.5cm – 3cm.
- Keo xử lý mối nối: Bột trét chuyên dụng (như Jade’s Solution hoặc bột xử lý của Duraflex) để tránh nứt tại các điểm tiếp giáp.
4. So sánh hiệu quả kinh tế: Tấm Cemboard 6mm vs Thạch cao
Trong hạng mục làm trần và vách ngăn nhẹ, thạch cao là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Cemboard. Vậy khi nào nên đầu tư chi phí cao hơn cho Cemboard?
| Tiêu chí | Tấm Cemboard 6mm | Tấm Thạch cao tiêu chuẩn (9mm) |
| Giá vật tư (m2) | Cao hơn (khoảng 70.000 – 85.000đ/m2) | Thấp hơn (khoảng 40.000 – 50.000đ/m2) |
| Khả năng chịu nước | Rất tốt. Không bị rã hay biến dạng khi tiếp xúc nước. | Kém. Dễ bị ố vàng, bở nát khi gặp ẩm (trừ loại thạch cao chống ẩm). |
| Độ cứng bề mặt | Cứng, chịu va đập tốt hơn. | Mềm, dễ móp khi va đập mạnh. |
| Thi công sơn bả | Bề mặt sần hơn, tốn sơn lót hơn. | Bề mặt mịn, dễ sơn bả và đẹp hơn. |
Kết luận: Nếu công trình nằm ở khu vực ẩm ướt (nhà vệ sinh, bếp, ban công) hoặc yêu cầu độ bền sử dụng trên 10 năm, tấm Cemboard 6mm là lựa chọn tối ưu về kinh tế trong dài hạn dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
5. Kinh nghiệm mua tấm Cemboard 6mm giá tốt, chính hãng

Tấm Cemboard chính hãng
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc hàng loại 2, loại 3 (hàng lỗi), người mua cần lưu ý các điểm sau:
5.1. Cách nhận biết sản phẩm chính hãng
Mọi tấm Cemboard xuất xưởng đều có dòng in phun điện tử ở mặt sau hoặc cạnh tấm. Nội dung bao gồm:
- Logo thương hiệu (Duraflex, SCG…).
- Độ dày (6mm).
- Kích thước và số lô sản xuất.
Sản phẩm chính hãng có bề mặt láng mịn (hoặc vân gỗ tùy loại), các cạnh cắt vuông vức, không bị sứt mẻ hay tách lớp.
5.2. Lưu ý khi nhận báo giá
Trước khi chốt đơn hàng, hãy làm rõ các vấn đề sau với nhà cung cấp:
- VAT: Giá đã bao gồm thuế chưa? (Điều này quan trọng với doanh nghiệp cần hóa đơn đầu vào).
- Chính sách đổi trả: Quy định xử lý như thế nào nếu tấm bị gãy vỡ trong quá trình vận chuyển đến chân công trình?
- Phí hạ hàng: Tài xế có hỗ trợ hạ hàng xuống đất không hay chủ nhà phải tự thuê người?
Việc lựa chọn tấm Cemboard 6mm mang lại giải pháp bền vững cho hệ trần và vách ngăn, đặc biệt tại các khu vực có độ ẩm cao. Mức giá trung bình dao động từ 200.000 VNĐ đến 245.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào thương hiệu và số lượng đặt hàng.
Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng với mức chiết khấu tốt nhất cho công trình của bạn, việc tham khảo trực tiếp từ các đại lý cấp 1 là bước đi cần thiết.
Bạn đang cần báo giá chi tiết cho dự án sắp tới?
Hãy liên hệ ngay với Vật Liệu An Vinh để nhận bảng tính chi phí tối ưu và tư vấn kỹ thuật miễn phí.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Vật Liệu An Vinh
- Địa chỉ: 18A, Cư Xá Bà Điểm, xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP HCM
- SĐT: 0962 133 277
- Website: https://vatlieuanvinh.com/
- Email: vatlieuanvinh@gmail.com
- Facebook: https://www.facebook.com/anvinhsmartwood
- Youtube: https://www.youtube.com/@vatlieuanvinh2563


