
Mục Lục
ToggleKhi tìm kiếm vật liệu lấy sáng cho công trình, nhiều khách hàng thường chỉ yêu cầu đơn giản là một "Tấm poly màu xanh lá". Tuy nhiên, khi bắt đầu nhận báo giá, bạn sẽ dễ bị "loạn" bởi hàng loạt thuật ngữ: tấm đặc, tấm rỗng, tấm sóng, rồi lại đến đơn vị tính m2, tính theo tấm hay tính theo mét dài.
Việc không phân biệt rõ các loại cấu trúc này không chỉ khiến bạn khó tính toán ngân sách mà còn tiềm ẩn rủi ro lớn: đặt nhầm độ dày dẫn đến võng mái, hoặc chọn sai loại vật liệu khiến mái che bị rò rỉ nước, nhanh xuống cấp. Để giúp bạn chốt đơn chính xác và tối ưu chi phí, Vật liệu An Vinh sẽ bóc tách chi tiết mọi thông số về tấm poly màu xanh lá ngay dưới đây.

Hướng dẫn chọn nhanh tấm poly màu xanh lá trong 60 giây
Nếu bạn đang vội, hãy đối chiếu nhu cầu của mình với bảng gợi ý nhanh này:

Sai lầm phổ biến: Nghĩ rằng "Tấm poly màu xanh lá" chỉ khác nhau ở màu sắc
Một hiểu lầm rất phổ biến của chủ nhà và thậm chí là một số thợ thi công là cho rằng khi nói đến tấm poly màu xanh lá, họ chỉ đang chọn màu sắc, còn chất lượng hay cấu tạo là như nhau. Thực tế, màu sắc chỉ là lớp phủ, còn "linh hồn" của tấm nhựa nằm ở cấu trúc.
Hãy nhìn vào sự khác biệt của 3 dòng UTRALITE màu xanh lá:
Hệ quả khi chọn sai: Nếu bạn dùng tấm rỗng cho nơi thường xuyên có vật cứng va chạm, tấm sẽ dễ bị nứt và nước mưa sẽ len lỏi vào các lỗ rỗng, gây mất thẩm mỹ và thấm dột. Ngược lại, nếu dùng tấm phẳng (đặc/rỗng) cho mái có độ dốc quá thấp, nước sẽ đọng lại, lâu ngày gây ố vàng và giảm tuổi thọ vật liệu.

"Độ ly" và "Khổ tấm" – Những thông số kỹ thuật cần chốt chính xác
Trong ngành vật liệu xây dựng, bạn sẽ thường nghe thấy từ "ly". Thực chất, 1 ly chính là 1mm. Khi đặt hàng, bạn cần ghi rõ độ ly để tránh nhầm lẫn.
Chi tiết các khổ tấm phổ biến của UTRALITE màu xanh lá:
Cảnh báo: Việc chọn sai độ ly sẽ dẫn đến việc không khớp với nẹp nhôm hoặc khung sắt đã thi công. Nếu tấm quá mỏng so với nẹp, khe hở sẽ xuất hiện, gây rò rỉ nước. Bạn nên đo chính xác diện tích khung trước khi đặt tấm để tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa lãng phí.

Giải mã cách tính giá: Tại sao có loại tính theo m2, loại tính theo tấm và m dài?
Đây là điểm gây bối rối nhất cho khách hàng. Tại Vật liệu An Vinh, mỗi dòng sản phẩm có một đơn vị tính giá riêng để đảm bảo tính minh bạch và chính xác:
Ví dụ thực tế để bạn dễ hình dung:
Lưu ý về chi phí cắt lẻ: Khi bạn yêu cầu cắt tấm theo kích thước riêng thay vì mua nguyên tấm/cuộn, sẽ có phụ phí cắt lẻ là +10.000đ/đường cắt. Hãy cộng khoản này vào ngân sách để không bị bất ngờ khi thanh toán.

Bảng báo giá chi tiết tấm poly màu xanh lá UTRALITE (Hạt nhựa nhập khẩu 100%)
Sản phẩm UTRALITE được sản xuất tại Việt Nam từ 100% hạt nhựa polycarbonate nhập khẩu, đảm bảo độ bền màu, chống tia UV và chịu lực vượt trội.
(Lưu ý: Mã màu "Xanh hồ" trong bảng kỹ thuật chính là màu xanh lá mà quý khách thường tìm kiếm).

1. Bảng giá Tấm Poly đặc UTRALITE
| Màu sắc | Khổ (m) | Độ ly (mm) | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Xanh hồ/Trắng/Xám… | 1.22 – 2.1 | 1.3 | m^2 | 175.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Xám… | 1.22 – 2.1 | 1.6 | m^2 | 200.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Xám… | 1.22 – 2.1 | 2.1 | m^2 | 230.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Xám… | 1.22 – 2.1 | 2.6 | m^2 | 277.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Xám… | 1.22 – 2.1 | 3.2 | m^2 | 350.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Xám… | 1.22 – 2.1 | 4.1 | m^2 | 425.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Xám… | 1.22 – 2.1 | 4.6 | m^2 | 452.000 |

2. Bảng giá Tấm Poly rỗng UTRALITE
| Màu sắc | Quy cách (m) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg) | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 2.1 x 5.8 | 4 | 7.5 | Tấm | 725.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 2.1 x 5.8 | 4.5 | 9.2 | Tấm | 835.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 2.1 x 5.8 | 5 | 10 | Tấm | 885.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 2.1 x 5.8 | 6 | 12.5 | Tấm | 1.070.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 2.1 x 5.8 | 10 | 18 | Tấm | 1.590.000 |

3. Bảng giá Tấm Poly sóng UTRALITE
| Màu sắc | Quy cách (m) | Độ ly (mm) | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 1.07 x 6 | 0.57 | m dài | 81.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 1.07 x 6 | 0.64 | m dài | 91.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 1.07 x 6 | 1 | m dài | 133.000 |
| Xanh hồ/Trắng/Trà | 1.07 x 6 | 1.5 | m dài | 197.000 |

Kinh nghiệm chọn tấm poly màu xanh lá phù hợp với từng hạng mục
Để không phải hối hận sau khi lắp đặt, bạn có thể tham khảo 3 tình huống thực tế sau:
Tình huống 1: Làm mái che sân thượng, gara xe
Tình huống 2: Làm vách ngăn lấy sáng, nhà kính, vườn ươm
Tình huống 3: Cắt lẻ cho công trình sửa chữa nhỏ

Checklist thông tin cần cung cấp để nhận báo giá chính xác và cắt lẻ nhanh
Để tránh sai sót và nhận báo giá nhanh nhất, khi liên hệ với Vật liệu An Vinh, quý khách vui lòng cung cấp đủ 5 thông tin sau:
Kết luận: Việc chọn đúng cấu trúc (Đặc/Rỗng/Sóng) và độ ly phù hợp với kết cấu khung xương quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ chọn màu sắc. Một tấm poly đúng quy cách sẽ đảm bảo công trình bền bỉ theo năm tháng, trong khi một lựa chọn sai lầm sẽ khiến bạn tốn kém chi phí sửa chữa về sau. Hãy luôn kiểm tra kỹ đơn vị tính giá (m2, tấm hay m dài) trước khi chốt đơn hàng.
Liên hệ ngay Vật liệu An Vinh để được tư vấn kỹ thuật, xác nhận mẫu màu thực tế và nhận báo giá chi tiết nhất cho công trình của bạn!

Vật Liệu An Vinh - chuyên cung cấp sản phẩm tấm xi măng cenboard, tấm nhựa poly, tấm thạch cao và các loại thanh giả gỗ cao cấp. Chúng tôi cam kết sản phẩm chất lượng Made in Thailand Chính hãng.
Chính sách
Thông Tin Liên Hệ
© All Rights Reserved.