thi-cong-vach-cemboard-6mm

Hướng dẫn thi công vách Cemboard 6mm bền đẹp, không nứt

Tấm Cemboard 6mm (hay còn gọi là tấm xi măng sợi) đang là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục vách ngăn nhẹ và trần chìm nhờ khả năng chịu nước và chống cháy vượt trội. Tuy nhiên, qua nhiều năm kinh nghiệm giám sát và thi công thực tế, tôi nhận thấy một vấn đề lớn: Rất nhiều công trình bị nứt mối nối, cong vênh chỉ sau vài tháng sử dụng.

Nguyên nhân không nằm ở chất lượng tấm, mà nằm ở kỹ thuật thi công. Với độ dày chỉ 6mm, tấm Cemboard khá nhạy cảm với hệ khung xương yếu hoặc cách bắn vít sai quy cách.

Bài viết này sẽ là bản hướng dẫn thi công tấm Cemboard 6mm chi tiết từ A đến Z, giúp các bác thợ và chủ nhà nắm vững kỹ thuật xử lý mối nối và lắp đặt khung xương chuẩn xác nhất để công trình bền đẹp theo thời gian.

1. Xác định ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật của tấm Cemboard 6mm

thi-cong-vach-cemboard-6mm
Tấm Cemboard 6mm bền đẹp

Trước khi cầm máy khoan, chúng ta cần hiểu rõ bản chất vật lý của tấm 6mm để sử dụng đúng chỗ.

1.1. Phạm vi ứng dụng tối ưu

Tấm Cemboard 6mm có độ dày trung bình, chuyên dùng cho:

  • Làm vách ngăn nội thất: Phân chia phòng, vách ngăn văn phòng.
  • Làm trần: Trần chìm, trần thả chịu nước (khu vực bếp, nhà vệ sinh).
  • Vách ngăn ngoài trời: (Cần hệ khung dày hơn và sơn chuyên dụng).

Lưu ý đặc biệt: Tuyệt đối không sử dụng tấm 6mm để lót sàn chịu lực. Đối với sàn gác lửng hoặc sàn nhà trọ, bạn cần sử dụng tấm có độ dày từ 12mm – 20mm để đảm bảo an toàn tải trọng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

1.2. Tiêu chuẩn kỹ thuật cần đạt

Một vách ngăn Cemboard 6mm đạt chuẩn phải đảm bảo:

  • Độ phẳng: Bề mặt không gợn sóng, các đầu vít phải chìm (âm) xuống mặt tấm.
  • Độ cứng vững: Hệ khung không được rung lắc khi có tác động lực (đóng/mở cửa).
  • Mối nối: Không nứt vỡ, bề mặt sau sơn bả phải liền mạch.

2. Công tác chuẩn bị vật tư và dụng cụ thi công

thi-cong-vach-cemboard-6mm
Chuẩn bị vật tư và dụng cụ thi công

Để quá trình thi công tấm Cemboard 6mm diễn ra suôn sẻ, khâu chuẩn bị là chìa khóa. Thiếu một con vít chuyên dụng cũng có thể làm gián đoạn cả buổi làm việc.

2.1. Vật tư chính

  • Tấm Cemboard: Độ dày 6mm, kích thước chuẩn 1220 x 2440mm. Nên chọn các thương hiệu uy tín như SCG Smartboard, Duraflex,…
  • Hệ khung xương:
    • Sắt hộp mạ kẽm: Quy cách 40x40mm hoặc 30x60mm (độ dày sắt tối thiểu 1.2mm – 1.4mm để bám vít tốt).
    • Hoặc hệ khung vách ngăn chuyên dụng U75/U76.

2.2. Phụ kiện không thể thiếu

  • Vít bắn tấm Cemboard: Loại vít có cánh ở đầu và rãnh ở đuôi (vít tự khoan). Chiều dài 25mm – 30mm. Loại vít này giúp khoan thủng tấm mà không làm vỡ cấu trúc sợi.
  • Vật liệu xử lý mối nối: Keo (bột) xử lý mối nối chuyên dụng (như Jade’s Solution, Duraflex…) và băng keo lưới sợi thủy tinh. Không dùng bột trét tường thông thường cho bước này.

2.3. Dụng cụ thi công

  • Máy khoan, súng bắn vít.
  • Máy cắt cầm tay (lắp lưỡi cắt gạch hoặc lưỡi hợp kim cắt xi măng).
  • Thước đo, dây bật mực, dao rọc giấy (nếu cần xử lý mép).
  • Đồ bảo hộ: Kính, khẩu trang (bụi xi măng rất mịn).

3. Quy trình thi công tấm Cemboard 6mm chi tiết (5 Bước)

thi-cong-vach-cemboard-6mm
Xử lý mối nối và hoàn thiện công trình

Đây là phần quan trọng nhất. Hãy tuân thủ đúng các thông số kỹ thuật dưới đây.

Bước 1: Thiết kế và lắp đặt hệ khung xương chịu lực

Khung xương quyết định 80% độ bền của vách. Với tấm mỏng 6mm, hệ khung phải thật sự cứng cáp để tránh tình trạng tấm bị võng.

  1. Xác định vị trí vách, bật mực trên sàn và trần (sử dụng quả dọi hoặc máy cân bằng laser).
  2. Lắp đặt thanh ngang và thanh đứng bằng sắt hộp hoặc thanh U.
  3. Khẩu độ khung (Quan trọng): Khoảng cách giữa các thanh đứng tối đa là 610mm x 610mm. Nếu vách cao trên 3m hoặc yêu cầu độ cứng cao, nên thu hẹp khẩu độ còn 407mm x 407mm.
    • Lý giải: Kích thước tấm là 1220mm. Các khẩu độ 610mm hoặc 407mm đảm bảo mép tấm luôn nằm chính giữa thanh xương sắt, giúp việc bắn vít chắc chắn.

Bước 2: Cắt tấm Cemboard theo kích thước

  • Đo đạc kích thước thực tế tại công trình.
  • Sử dụng máy cắt cầm tay để cắt. Nên tưới một ít nước lên đường cắt để giảm bụi.
  • Nếu dùng dao cắt chuyên dụng: Khía sâu vào bề mặt tấm rồi bẻ mạnh dứt khoát cạnh bàn (chỉ áp dụng cho các vết cắt thẳng và ngắn).

Bước 3: Lắp đặt tấm Cemboard 6mm vào hệ khung

  • Cách đặt tấm: Nên lắp đặt theo kiểu so le (chữ công). Tức là các mối nối ngang của hàng thứ nhất không trùng với hàng thứ hai. Điều này giúp hệ vách phân tán lực tốt hơn, giảm thiểu nguy cơ nứt xé.
  • Khe hở giữa các tấm: Bắt buộc phải chừa khe hở từ 2mm – 3mm giữa 2 tấm.
    • Tại sao? Vật liệu xi măng sợi có độ co giãn nhiệt nhất định. Khe hở này là “không gian thở” để tấm không bị đùn ép gây nứt vỡ khi nhiệt độ thay đổi (Theo tiêu chuẩn ASTM C1186).
  • Khe hở chân tường: Kê tấm cách mặt sàn khoảng 10mm để tránh ẩm từ sàn ngấm ngược lên tấm, đồng thời dễ dàng bơm keo silicon xử lý kín về sau.

Bước 4: Kỹ thuật bắn vít tiêu chuẩn

Sai lầm phổ biến nhất của thợ mới là bắn vít quá sát mép hoặc quá thưa.

  • Khoảng cách an toàn: Vít phải cách mép tấm tối thiểu 10mm – 15mm. Bắn gần hơn sẽ làm vỡ cạnh tấm ngay lập tức.
  • Mật độ vít:
    • Vùng biên (xung quanh tấm): 200mm – 250mm/con vít.
    • Vùng giữa tấm: 300mm/con vít.
  • Độ sâu vít: Đầu vít phải chìm xuống bề mặt tấm khoảng 1mm – 2mm. Không bắn quá sâu làm rách lớp bảo vệ bề mặt, nhưng cũng không để lồi vì sẽ gây khó khăn khi bả matit.

Bước 5: Xử lý mối nối và hoàn thiện

Đây là bước quyết định tính thẩm mỹ.

  1. Vệ sinh sạch khe hở giữa hai tấm.
  2. Trét lớp keo xử lý mối nối đầu tiên vào khe, ép chặt.
  3. Dán băng keo lưới lên trên lớp keo vừa trét khi còn ướt.
  4. Phủ tiếp lớp keo thứ 2 và thứ 3 lên trên, vuốt rộng dần ra hai bên (khoảng 15-20cm) để làm phẳng bề mặt, che đi vết nối.
  5. Chờ khô, xả nhám nhẹ và tiến hành sơn nước hoặc dán giấy dán tường.

4. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Dưới đây là bảng tổng hợp các sự cố thường gặp dựa trên kinh nghiệm thực tế để bạn chủ động phòng tránh:

Lỗi thường gặpNguyên nhân chínhCách khắc phục/Phòng tránh
Nứt mối nốiHệ khung yếu (rung lắc) hoặc dùng bột trét tường thường thay vì keo chuyên dụng.Gia cố khung đúng khẩu độ 610mm. Dùng đúng keo xử lý mối nối + băng lưới.
Vỡ mép tấmBắn vít quá sát mép (<10mm).Tuân thủ khoảng cách bắn vít cách mép 10-15mm.
Bề mặt gồ ghềĐầu vít bị lồi, không chìm vào tấm.Sử dụng vít có cánh tự khoan chuyên dụng để vít tự “dọn đường” chìm xuống.
Tấm bị cong vênhTấm bị ẩm trước khi thi công hoặc không chừa khe hở giãn nở.Bảo quản tấm nơi khô ráo. Bắt buộc chừa khe hở 2-3mm giữa các tấm.

5. Lưu ý an toàn và bảo quản tấm Cemboard

thi-cong-vach-cemboard-6mm
Tấm Cemboard an toàn và thân thiện với môi trường
  • An toàn: Tấm Cemboard chứa thành phần xi măng Portland và cát siêu mịn. Khi cắt, bụi silica bay ra rất nhiều, có hại cho phổi. Bắt buộc đeo khẩu trang N95 hoặc khẩu trang chuyên dụng và kính bảo hộ. Nên cắt ở nơi thoáng gió.
  • Bảo quản: Trước khi thi công, tấm phải được xếp nằm trên mặt phẳng (dùng pallet hoặc kê gỗ), không dựng đứng tấm trong thời gian dài vì dễ gây cong tấm do trọng lực bản thân.

Việc thi công tấm Cemboard 6mm không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật về hệ khung xương và khoảng cách bắn vít. Một hệ khung vững chắc quyết định độ bền của toàn bộ vách ngăn.

Hy vọng quy trình trên đã giúp bạn tự tin hơn trong việc triển khai công trình của mình.

Bạn cần tư vấn chi tiết về vật tư hoặc tìm đội ngũ thi công chuẩn kỹ thuật?

Hãy liên hệ ngay với Vật Liệu An Vinh để được hỗ trợ giải pháp tối ưu và nhận báo giá chính xác nhất cho công trình của bạn. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành!

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

 

danh-gia-tam-Smartboard-6mm

Đánh giá tấm Smartboard 6mm: Có nên dùng làm trần và vách ngăn?

Tấm Cemboard Smartboard 6mm (SCG Smartboard) hiện là vật liệu được giới xây dựng quan tâm lớn nhờ mức giá mềm hơn đáng kể so với các độ dày 8mm hay 9mm. Tuy nhiên, một câu hỏi thực tế đặt ra cho các nhà thầu và chủ nhà: Liệu độ dày 6mm có đủ cứng cáp để làm vách ngăn, hay chỉ nên giới hạn ở hạng mục làm trần?

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết dựa trên thông số kỹ thuật và kinh nghiệm thi công thực tế, giúp bạn định vị chính xác ứng dụng của vật liệu này để đảm bảo độ bền cho công trình.

1. Thông số kỹ thuật tấm Smartboard 6mm

danh-gia-tam-Smartboard-6mm
Tấm Smartboard 6mm xuất xứ Thái Lan

Để hiểu rõ khả năng chịu lực của vật liệu, trước hết cần xem xét các chỉ số kỹ thuật cốt lõi từ nhà sản xuất SCG (Thái Lan). Đây là dữ liệu nền tảng quyết định phạm vi ứng dụng của sản phẩm.

  • Cấu tạo: Hỗn hợp xi măng Portland, sợi Cellulose tinh chế và cát silica. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ FIRM & FLEX, giúp vật liệu có sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai.
  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2440mm.
  • Độ dày: 6mm.
  • Trọng lượng: Khoảng 27kg/tấm.

Lưu ý quan trọng: Với trọng lượng 27kg/tấm, tấm Smartboard 6mm nặng hơn đáng kể so với tấm thạch cao tiêu chuẩn (khoảng 17-20kg). Do đó, hệ khung xương (sắt hộp hoặc khung trần chìm) cần đảm bảo độ dày và khẩu độ xương đúng tiêu chuẩn để tránh võng trần sau thời gian dài sử dụng.

2. Đánh giá chi tiết chất lượng tấm Smartboard 6mm

danh-gia-tam-Smartboard-6mm
Tấm Smartboard có khả năng chống nước và mối mọt tốt

Dưới đây là những đánh giá dựa trên trải nghiệm thi công và quan sát thực tế tại các công trình dân dụng và nhà xưởng sau 1-3 năm sử dụng.

2.1. Khả năng chịu nước và chống mối mọt

Đây là ưu điểm lớn nhất khiến Smartboard 6mm được lựa chọn thay thế thạch cao. Nhờ cấu tạo xi măng, tấm 6mm không bị rã, mục nát hay biến dạng khi tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường độ ẩm cao.

  • Kiểm chứng: Tại các khu vực như trần ban công, mái hiên, nhà vệ sinh hay vách ốp tường ẩm mốc, tấm 6mm duy trì kết cấu ổn định.
  • Chống mối mọt: Thành phần xi măng Portland ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của mối mọt, giải quyết triệt để nỗi lo của các công trình nhà cũ hoặc kho xưởng.

2.2. Độ bền và khả năng chịu lực treo

Độ dày 6mm tạo ra một ranh giới rõ ràng về ứng dụng:

  • Làm trần: Độ cứng rất tốt, không bị võng nếu đi xương đúng nhịp (thường là 406mm x 406mm hoặc 610mm x 610mm).
  • Làm vách ngăn độc lập: Đây là điểm yếu. Tấm 6mm khá mỏng, khi dựng vách ngăn chia phòng (hai mặt), vách thường có hiện tượng rung lắc và tạo tiếng vang lớn khi có va đập nhẹ. Khả năng cách âm của vách 6mm cũng kém hơn hẳn so với tấm 8mm.
  • Khả năng treo vật nặng: Rất hạn chế. Nếu muốn treo tivi, tủ bếp hay tranh lớn lên vách 6mm, bắt buộc phải gia cố khung sắt chịu lực bên trong ngay từ giai đoạn thi công khung xương.

2.3. Vấn đề xử lý mối nối (Rủi ro kỹ thuật)

Nhược điểm lớn nhất của tấm xi măng nói chung và Smartboard 6mm nói riêng là nguy cơ nứt mối nối. Do vật liệu có độ co ngót nhiệt khác với thạch cao, nếu thợ thi công sử dụng bột trét thạch cao thông thường, vết nứt sẽ xuất hiện chỉ sau vài tháng.

Quy trình chuẩn bắt buộc phải sử dụng keo xử lý mối nối chuyên dụng (như keo Jade hoặc các loại keo gốc nhựa) kết hợp băng lưới thủy tinh để đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài.

3. So sánh Smartboard 6mm với các giải pháp khác

Để giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng lựa chọn, bảng dưới đây so sánh trực diện Smartboard 6mm với các đối thủ cùng phân khúc.

3.1. Smartboard 6mm với Thạch cao chống ẩm 9mm

Tiêu chíSmartboard 6mmThạch cao chống ẩm 9mm
Độ chịu nướcTuyệt đối (Dùng được ngoài trời)Khá (Chỉ dùng nội thất ẩm)
Độ cứngCứng, đanh chắcMềm, dễ vỡ nếu va đập
Bề mặt & SơnHơi thô, cần xử lý kỹ trước khi sơnPhẳng mịn, sơn bả đẹp
Thi côngCần máy cắt, bụi nhiều, nặngDễ cắt bằng dao, nhẹ, nhanh

Kết luận: Chọn Smartboard 6mm cho khu vực ẩm ướt, ngoài trời. Chọn thạch cao cho trần nội thất phòng khách, phòng ngủ cần độ thẩm mỹ cao.

3.2. Smartboard 6mm với Smartboard 8mm

Nhiều người muốn tiết kiệm chi phí nên dùng tấm Cemboard 6mm làm vách ngăn thay vì 8mm.

  • Tấm 6mm: Phù hợp làm vách ốp trực tiếp lên tường gạch cũ (lining) để che ẩm mốc hoặc trang trí.
  • Tấm 8mm: Phù hợp làm vách ngăn chia phòng độc lập (partition). Độ dày 8mm mang lại cảm giác chắc chắn, đầm tay và cách âm tốt hơn.

Lời khuyên thực tế: Không nên tiết kiệm chọn tấm 6mm để làm vách ngăn chia phòng ngủ hoặc phòng khách. Sự chênh lệch chi phí không đáng kể so với trải nghiệm sử dụng kém ổn định (rung, ồn) mà nó mang lại.

4. Ứng dụng phù hợp nhất cho tấm Smartboard 6mm

danh-gia-tam-Smartboard-6mm
Tấm Smartboard làm trần

Dựa trên các phân tích kỹ thuật, dưới đây là những vị trí “đúng người đúng việc” nhất cho tấm Smartboard 6mm:

  1. Làm trần chìm/trần thả: Đặc biệt tối ưu cho trần nhà vệ sinh, trần hành lang, mái hiên, sê-nô hoặc các khu vực bán lộ thiên.
  2. Vách ốp tường (Lining): Dùng để ốp đè lên các mảng tường cũ bị bong tróc, ẩm mốc mà không muốn tô trát lại.
  3. Vách ngăn nhẹ không chịu lực: Vách ngăn trang trí, vách lửng trong các cửa hàng, showroom tạm thời.
  4. Lót mái: Lót dưới lớp ngói hoặc tôn để hỗ trợ cách nhiệt và giảm ồn khi mưa (cần lớp cách nhiệt bổ sung).

Cảnh báo an toàn: Tuyệt đối không sử dụng tấm 6mm để lót sàn gác lửng hay sàn nhà trọ. Hạng mục sàn yêu cầu độ dày tối thiểu từ 12mm – 20mm để đảm bảo an toàn chịu tải.

5. Báo giá tấm Smartboard 6mm tham khảo

danh-gia-tam-Smartboard-6mm
Báo giá tấm Smartboard 6mm

Giá tấm Smartboard 6mm biến động tùy thuộc vào khu vực và đại lý phân phối. Dưới đây là khoảng giá tham khảo trên thị trường hiện nay (chưa bao gồm VAT và vận chuyển):

  • Giá tấm Smartboard 6mm (1220x2440mm): 230.000 VNĐ/tấm.

Chi phí phát sinh cần lưu ý:

  • Vít tự khoan: Phải dùng vít chuyên dụng cho tấm xi măng (có cánh) để vít âm xuống bề mặt tấm đẹp hơn.
  • Keo xử lý mối nối: Chi phí cao hơn bột thạch cao.
  • Khung xương: Cần loại dày (Zincalume hoặc tôn mạ kẽm tốt) do tấm nặng.

Tấm Smartboard 6mm là lựa chọn số 1 cho hạng mục trần chịu nước và vách ốp tường. Nó giải quyết triệt để bài toán về mối mọt và độ ẩm mà thạch cao không làm được.

Tuy nhiên, nếu bạn dự định làm vách ngăn chia phòng cần sự riêng tư và chắc chắn, hãy cân nhắc nâng cấp lên độ dày 8mm. Sự đầu tư này đảm bảo công trình bền vững và mang lại trải nghiệm sống tốt hơn về lâu dài.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

danh-gia-tam-Duraflex-6mm

Đánh giá tấm Duraflex 6mm: Có tốt không?

Trong xu hướng thi công vật liệu nhẹ hiện nay, tấm Duraflex (thường được thợ thi công gọi là tấm xi măng Vĩnh Tường hay tấm bê tông nhẹ) luôn nằm trong danh sách ưu tiên nhờ đặc tính bền bỉ. Tuy nhiên, với phiên bản có độ dày khiêm tốn chỉ 6mm, không ít gia chủ và các đội thợ mới vào nghề vẫn đặt một dấu hỏi lớn: Liệu nó có đủ cứng cáp để làm vách ngăn lâu dài? Khả năng chịu nước và chống va đập thực tế ra sao hay chỉ là lý thuyết?

Đừng vội quyết định nhập hàng hay thi công nếu bạn chưa nắm rõ bản chất vật liệu. Bài viết dưới đây sẽ đánh giá tấm Duraflex 6mm một cách trung thực nhất từ thông số kỹ thuật đến trải nghiệm tại công trường, giúp bạn xác định chính xác liệu đây có phải giải pháp phù hợp cho công trình của mình hay không.

1. Tổng quan về tấm Duraflex 6mm (Thông số kỹ thuật)

danh-gia-tam-Duraflex-6mm
Tấm Duraflex 6mm

Để đánh giá chính xác, chúng ta cần nhìn vào cấu tạo và số liệu kỹ thuật thực tế của vật liệu này. Đây là cơ sở để xác định độ bền của sản phẩm.

  • Thành phần cấu tạo: Tấm được tổng hợp từ Xi măng Portland, cát mịn, sợi Cellulose và vôi, sản xuất theo công nghệ chưng áp Autoclave ở nhiệt độ và áp suất cao. Cấu trúc này giúp vật liệu ổn định, không bị biến dạng co ngót như bê tông truyền thống.
  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2440mm (Rộng x Dài).
  • Độ dày: 6mm.
  • Trọng lượng: Khoảng 26 – 27kg/tấm.
    • Góc nhìn trong thi công: Trọng lượng này nhẹ hơn rất nhiều so với tường gạch, giúp giảm tải trọng lên móng nhà. Tuy nhiên, so với tấm thạch cao cùng độ dày, tấm Duraflex 6mm nặng hơn và đầm tay hơn, đòi hỏi hệ khung xương phải chắc chắn.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn ASTM C1186 (Hoa Kỳ) về độ bền và chứng nhận Green Label (Singapore) về độ an toàn cho môi trường (Nguồn: Saint-Gobain Vietnam).

2. Đánh giá chi tiết chất lượng tấm Duraflex 6mm

danh-gia-tam-Duraflex-6mm
Tấm Duraflex có khả năng chống cháy và chịu nhiệt tốt

Phần này sẽ phân tích sâu dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế tại công trình.

2.1. Khả năng chịu lực và độ bền

Nhiều người lo ngại tấm cemboard độ dày 6mm mỏng. Tuy nhiên, nhờ mạng lưới sợi Cellulose gia cường, tấm Duraflex 6mm sở hữu độ dẻo dai ấn tượng.

  • Độ dẻo: Tấm có thể uốn cong với bán kính nhất định mà không gãy, điều này hạn chế tối đa tình trạng nứt vỡ khi vận chuyển hoặc chịu va đập nhẹ trong quá trình sử dụng.
  • Tuổi thọ: Nhà sản xuất cam kết độ bền vật liệu lên đến 50 năm trong điều kiện tiêu chuẩn. Thực tế cho thấy, vách ngăn sử dụng tấm 6mm nếu được sơn bả đúng quy trình sẽ không xảy ra hiện tượng mục nát theo thời gian.

2.2. Khả năng chịu nước và chống ẩm

Đây là ưu điểm lớn nhất khiến các nhà thầu chọn Duraflex thay vì thạch cao ở những khu vực nhạy cảm.

  • Cơ chế: Các phân tử trong tấm liên kết chặt chẽ, ngăn nước xâm nhập sâu phá vỡ cấu trúc. Tấm 6mm phù hợp để làm vách ngăn khu vực ẩm ướt như nhà vệ sinh, nhà bếp, hoặc vách tiếp giáp ngoài trời.
  • Lưu ý kỹ thuật: Tấm Duraflex chịu nước, nghĩa là nó không bị rã ra khi gặp nước. Tuy nhiên, để vách ngăn hoàn toàn không thấm nước sang mặt bên kia, người thợ bắt buộc phải xử lý mối nối bằng keo chuyên dụng và sơn chống thấm bề mặt kỹ lưỡng.

2.3. Khả năng chống cháy và cách nhiệt

  • Chống cháy: Tấm xi măng Duraflex là vật liệu không cháy (Non-combustible). Khi có hỏa hoạn, tấm giúp ngăn chặn sự lây lan của ngọn lửa, đảm bảo an toàn cho các công trình nhà xưởng, kho bãi.
  • Cách nhiệt: Bản thân tấm có hệ số dẫn nhiệt thấp. Để đạt hiệu quả làm mát tối ưu cho nhà hướng Tây hoặc mái tôn nóng, thợ thi công nên kết hợp thêm lớp bông thủy tinh (glasswool) hoặc xốp cách nhiệt ở giữa hệ khung xương.

2.4. Bề mặt và khả năng hoàn thiện

Bề mặt tấm 6mm có màu trắng sữa, láng mịn nhờ công nghệ chưng áp và mài phẳng.

  • Ưu điểm thi công: Bề mặt mịn giúp tiết kiệm sơn đáng kể. Bạn có thể sơn trực tiếp hoặc dán giấy dán tường lên bề mặt tấm mà không cần trét bả matit quá dày (skimcoat). Điều này giúp các đội thợ tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công hoàn thiện.

3. Ưu và Nhược điểm của tấm Duraflex 6mm

Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn dễ dàng so sánh và ra quyết định:

Ưu điểmNhược điểm
Chịu ẩm vượt trội so với thạch cao thường.Trọng lượng nặng hơn tấm thạch cao cùng độ dày.
Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian làm khô.Cần dùng vít chuyên dụng và kỹ thuật xử lý mối nối kỹ lưỡng để tránh nứt.
An toàn sức khỏe (Không chứa Amiăng).Khả năng cách âm chỉ ở mức trung bình nếu không có vật liệu lót.
Giá thành hợp lý so với tường gạch truyền thống.

4. Tấm Duraflex 6mm phù hợp cho những hạng mục nào?

danh-gia-tam-Duraflex-6mm
Tấm Duraflex làm vách ngăn

Rất nhiều trường hợp dùng sai dẫn đến nứt vỡ hoặc lãng phí. Dựa trên độ dày 6mm, tấm này được khuyến nghị cho các hạng mục sau:

  • Vách ngăn nội thất: Phân chia phòng ngủ, phòng khách, văn phòng làm việc. Đây là giải pháp thay thế tường gạch hoàn hảo để nới rộng không gian sử dụng.
  • Vách khu vực ẩm ướt: Ốp tường nhà tắm, nhà vệ sinh, khu vực bếp ăn công nghiệp.
  • Trần chìm / Trần thả (hạn chế): Mặc dù có thể dùng làm trần, nhưng thông thường thợ sẽ chọn loại 4mm hoặc 4.5mm để nhẹ hệ khung trần. Tấm 6mm chỉ nên dùng cho các hệ trần yêu cầu độ cứng cao và khung xương được gia cố dày hơn tiêu chuẩn.

Lưu ý quan trọng: Tấm Duraflex 6mm tuyệt đối không dùng để lót sàn chịu lực. Để làm sàn gác lửng hay sàn nâng, bạn cần sử dụng tấm có độ dày từ 12mm đến 20mm để đảm bảo an toàn chịu tải.

5. So sánh tấm Duraflex 6mm và Tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm

danh-gia-tam-Duraflex-6mm
Thi công làm vách ngăn

Trong phân khúc làm vách ngăn, đây là hai đối thủ trực tiếp.

  1. Độ cứng: Duraflex 6mm cứng hơn, chịu va đập vật lý tốt hơn thạch cao 9mm. Nếu nhà có trẻ nhỏ hay va chạm vào tường, Duraflex là lựa chọn an toàn hơn.
  2. Chịu nước: Trong môi trường độ ẩm cao hoặc có nguy cơ rò rỉ nước, Duraflex vượt trội hoàn toàn. Thạch cao tiêu chuẩn sẽ bị rã và ố vàng khi gặp nước.
  3. Thi công: Thạch cao dễ cắt gọt (chỉ cần dao rọc giấy), xử lý mối nối nhanh và dễ phẳng đẹp hơn Duraflex. Thi công Duraflex cần máy cắt và kỹ thuật xử lý mối nối keo chuyên dụng để tránh nứt nẻ sau này.
  4. Chi phí: Đơn giá tấm Duraflex thường cao hơn nhẹ so với thạch cao tiêu chuẩn, nhưng xét về độ bền lâu dài thì chi phí khấu hao thấp hơn.

6. Báo giá tham khảo tấm Duraflex 6mm

danh-gia-tam-Duraflex-6mm
Báo giá tấm Duraflex 6mm

Giá tấm Duraflex 6mm biến động tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và khu vực địa lý. Dưới đây là mức giá tham khảo trung bình trên thị trường (Cập nhật mới nhất):

  • Giá bán lẻ: Khoảng 190.000 VNĐ – 230.000 VNĐ / tấm.
  • Giá thi công vách ngăn trọn gói (bao gồm khung xương + tấm + nhân công): Dao động từ 600.000 VNĐ – 750.000 VNĐ / m2 (tùy thuộc vào loại khung xương và sơn bả hoàn thiện).

Lưu ý: Đối với các đại lý hoặc nhà thầu mua số lượng lớn (kiện hàng), mức chiết khấu sẽ tốt hơn nhiều so với giá lẻ.

Tấm Duraflex 6mm là giải pháp vật liệu tối ưu cho các hạng mục vách ngăn đòi hỏi độ bền cao, khả năng chịu ẩm tốt và thi công nhanh chóng. Nó khắc phục được nhược điểm sợ nước của thạch cao và sự nặng nề của tường gạch.

  • Nên mua khi: Bạn cần làm vách ngăn cho nhà phố, văn phòng, nhà xưởng, nhà vệ sinh hoặc cải tạo nhà cũ cần giảm tải trọng.
  • Cân nhắc khi: Bạn cần giải pháp cách âm tuyệt đối (cần thêm các lớp chuyên dụng) hoặc muốn tiết kiệm chi phí tối đa cho các vách che tạm bợ ngắn hạn (có thể dùng thạch cao hoặc bạt).

Hy vọng bài đánh giá này giúp bạn có cái nhìn thực tế và chính xác. Nếu cần tư vấn thêm về kỹ thuật thi công, hãy để lại câu hỏi để được giải đáp.

bao-gia-tam-cemboard-6mm

Báo Giá Tấm Cemboard 6mm Mới Nhất 2025 – Chính Hãng

Tấm Cemboard độ dày 6mm hiện là vật liệu kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi cho các hạng mục trần thả, trần chìm và vách ngăn nội thất nhờ khả năng chịu ẩm và độ bền cơ học cao. Đối với các nhà thầu, kiến trúc sư và chủ đầu tư, việc nắm bắt giá tấm Cemboard 6mm chính xác là yếu tố then chốt để lập dự toán và kiểm soát chi phí thi công.

Bài viết này cung cấp bảng giá cập nhật mới nhất từ các thương hiệu uy tín (Duraflex, SCG Smartboard), phân tích các yếu tố cấu thành giá và những lưu ý kỹ thuật quan trọng để tối ưu ngân sách xây dựng.

1. Bảng giá tấm Cemboard 6mm cập nhật mới nhất

Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá trung bình trên thị trường cho quy cách tiêu chuẩn (1220mm x 2440mm). Xin lưu ý, mức giá này thường biến động tùy thuộc vào thời điểm nhập hàng và chính sách của từng đại lý phân phối.

Bảng giá tham khảo tấm Cemboard 6mm (Cập nhật 2025)

Thương hiệuXuất xứQuy cách (mm)Trọng lượng (kg)Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
Duraflex 2XViệt Nam (Saint-Gobain)1220 x 2440~ 27 kg200.000 – 230.000
SCG SmartboardThái Lan1220 x 2440~ 27.2 kg215.000 – 245.000
Shera BoardThái Lan1220 x 2440~ 26.8 kg210.000 – 240.000
TPI (Thái Lan)Thái Lan1220 x 2440~ 27 kg195.000 – 225.000

Lưu ý: Mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT (thường là 8% hoặc 10% tùy thời điểm) và chi phí vận chuyển. Để trả lời chính xác câu hỏi tấm Cemboard 6mm giá bao nhiêu tại thời điểm hiện tại cho công trình cụ thể, quý khách nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thực tế

bao-gia-tam-cemboard-6mm
Vận chuyển tấm Cemboard bằng xe tải

Trong thực tế thi công và mua bán vật liệu xây dựng, giá niêm yết và giá thanh toán cuối cùng thường có sự chênh lệch. Dưới đây là 3 yếu tố chính tác động trực tiếp đến chi phí bạn phải chi trả.

2.1. Số lượng đơn hàng

Các đại lý cấp 1 thường áp dụng chính sách chiết khấu theo bậc thang.

  • Khách mua lẻ (dưới 20 tấm): Thường áp dụng giá bán lẻ niêm yết.
  • Đại lý/Nhà thầu/Dự án (trên 100 tấm): Mức chiết khấu có thể giảm từ 5% đến 15% trên tổng đơn hàng. Việc gom đơn hàng hoặc ký hợp đồng nguyên tắc cung cấp vật tư dài hạn sẽ giúp tối ưu đơn giá.

2.2. Chi phí vận chuyển và bốc xếp

Tấm Cemboard 6mm có kích thước khổ lớn (1.22m x 2.44m) nhưng độ dày mỏng, dẫn đến đặc tính vật lý là khá “dẻo” và dễ nứt gãy nếu vận chuyển sai quy cách.

  • Cần xe tải có thùng rộng để chở nằm.
  • Chi phí vận chuyển sẽ tăng cao nếu công trình nằm trong hẻm nhỏ (phải sang xe ba gác) hoặc vận chuyển đi tỉnh xa kho hàng trung tâm.

2.3. Biến động thị trường nguyên liệu

Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào giá xi măng Portland, cát siêu mịn và sợi Cellulose. Ngoài ra, đối với hàng nhập khẩu từ Thái Lan (như SCG, Shera), tỷ giá hối đoái và cước vận tải biển cũng tác động trực tiếp đến giá bán tại Việt Nam.

3. Ứng dụng phù hợp & Chi phí thi công tấm 6mm

bao-gia-tam-cemboard-6mm
Tấm Cemboard làm trần

Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn về công năng, dẫn đến việc mua tấm 6mm về làm sàn gác lửng. Đây là sai lầm kỹ thuật nghiêm trọng.

3.1. Tấm 6mm dùng làm gì?

Theo khuyến cáo kỹ thuật từ nhà sản xuất Saint-Gobain và SCG:

  • Ứng dụng chuẩn: Làm trần nổi (trần thả), trần chìm, vách ngăn nội thất (vách chia phòng), hoặc lớp lót mái chống nóng (dưới lớp ngói/tôn).
  • Cảnh báo: Tuyệt đối không sử dụng tấm 6mm cho hạng mục sàn chịu lực hoặc vách bao ngoài trời yêu cầu chịu va đập mạnh. Với các hạng mục này, độ dày tối thiểu cần thiết là 8mm (cho vách) và 15mm – 18mm – 20mm (cho sàn).

3.2. Ước tính chi phí vật tư phụ đi kèm

Khi tính toán ngân sách, bên cạnh giá tấm cemboard 6mm, chủ đầu tư cần tính thêm các vật tư phụ:

  • Hệ khung xương: Thường sử dụng khung trần thạch cao hoặc sắt hộp mạ kẽm (quy cách 30×30 hoặc 40×40).
  • Vít tự khoan: Loại vít có cánh chuyên dụng cho tấm xi măng, dài 2.5cm – 3cm.
  • Keo xử lý mối nối: Bột trét chuyên dụng (như Jade’s Solution hoặc bột xử lý của Duraflex) để tránh nứt tại các điểm tiếp giáp.

4. So sánh hiệu quả kinh tế: Tấm Cemboard 6mm vs Thạch cao

Trong hạng mục làm trần và vách ngăn nhẹ, thạch cao là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Cemboard. Vậy khi nào nên đầu tư chi phí cao hơn cho Cemboard?

Tiêu chíTấm Cemboard 6mmTấm Thạch cao tiêu chuẩn (9mm)
Giá vật tư (m2)Cao hơn (khoảng 70.000 – 85.000đ/m2)Thấp hơn (khoảng 40.000 – 50.000đ/m2)
Khả năng chịu nướcRất tốt. Không bị rã hay biến dạng khi tiếp xúc nước.Kém. Dễ bị ố vàng, bở nát khi gặp ẩm (trừ loại thạch cao chống ẩm).
Độ cứng bề mặtCứng, chịu va đập tốt hơn.Mềm, dễ móp khi va đập mạnh.
Thi công sơn bảBề mặt sần hơn, tốn sơn lót hơn.Bề mặt mịn, dễ sơn bả và đẹp hơn.

Kết luận: Nếu công trình nằm ở khu vực ẩm ướt (nhà vệ sinh, bếp, ban công) hoặc yêu cầu độ bền sử dụng trên 10 năm, tấm Cemboard 6mm là lựa chọn tối ưu về kinh tế trong dài hạn dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.

5. Kinh nghiệm mua tấm Cemboard 6mm giá tốt, chính hãng

bao-gia-tam-cemboard-6mm
Tấm Cemboard chính hãng

Để tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc hàng loại 2, loại 3 (hàng lỗi), người mua cần lưu ý các điểm sau:

5.1. Cách nhận biết sản phẩm chính hãng

Mọi tấm Cemboard xuất xưởng đều có dòng in phun điện tử ở mặt sau hoặc cạnh tấm. Nội dung bao gồm:

  • Logo thương hiệu (Duraflex, SCG…).
  • Độ dày (6mm).
  • Kích thước và số lô sản xuất.
    Sản phẩm chính hãng có bề mặt láng mịn (hoặc vân gỗ tùy loại), các cạnh cắt vuông vức, không bị sứt mẻ hay tách lớp.

5.2. Lưu ý khi nhận báo giá

Trước khi chốt đơn hàng, hãy làm rõ các vấn đề sau với nhà cung cấp:

  • VAT: Giá đã bao gồm thuế chưa? (Điều này quan trọng với doanh nghiệp cần hóa đơn đầu vào).
  • Chính sách đổi trả: Quy định xử lý như thế nào nếu tấm bị gãy vỡ trong quá trình vận chuyển đến chân công trình?
  • Phí hạ hàng: Tài xế có hỗ trợ hạ hàng xuống đất không hay chủ nhà phải tự thuê người?

Việc lựa chọn tấm Cemboard 6mm mang lại giải pháp bền vững cho hệ trần và vách ngăn, đặc biệt tại các khu vực có độ ẩm cao. Mức giá trung bình dao động từ 200.000 VNĐ đến 245.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào thương hiệu và số lượng đặt hàng.

Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng với mức chiết khấu tốt nhất cho công trình của bạn, việc tham khảo trực tiếp từ các đại lý cấp 1 là bước đi cần thiết.

Bạn đang cần báo giá chi tiết cho dự án sắp tới?

Hãy liên hệ ngay với Vật Liệu An Vinh để nhận bảng tính chi phí tối ưu và tư vấn kỹ thuật miễn phí.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

thi-cong-tam-cemboard-3.5mm

Hướng dẫn thi công tấm Cemboard 3.5mm chuẩn kỹ thuật

Tấm Cemboard độ dày 3.5mm hiện là lựa chọn hàng đầu cho hạng mục làm trần (trần chìm hoặc trần thả) nhờ đặc tính nhẹ và dẻo dai. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều công trình cho thấy, độ mỏng này lại chính là con dao hai lưỡi. Nếu thợ thi công áp dụng sai khẩu độ khung xương hoặc xử lý mối nối không chuẩn, trần sẽ bị võng hoặc nứt nẻ chỉ sau một mùa nắng mưa.

Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn thi công tấm Cemboard 3.5mm chi tiết, đi sâu vào các thông số kỹ thuật cốt lõi để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cho công trình của bạn.

1. Chuẩn bị vật tư và dụng cụ thi công

thi-cong-tam-cemboard-3.5mm
Chuẩn bị vật tư và dụng cụ thi công cần thiết
Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quy trình thi công diễn ra liền mạch. Đối với tấm 3.5mm, vật tư phụ đóng vai trò quyết định đến chất lượng mối nối.

1.1. Vật liệu chính và khung xương

  • Tấm Cemboard 3.5mm: Cần tính toán diện tích thực tế và cộng thêm 5-10% hao hụt cho việc cắt gọt tại các góc cạnh.
  • Hệ khung xương:
    • Thanh chính và thanh phụ: Có thể sử dụng hệ khung trần thạch cao (Vĩnh Tường, Zinca…) hoặc khung sắt hộp mạ kẽm (hộp 13x26mm hoặc 20x20mm) tùy vào yêu cầu chịu lực của công trình.

1.2. Vật tư phụ và dụng cụ

  • Vít tự khoan chuyên dụng: Loại vít có cánh, dài từ 2.5cm – 3cm. Cấu tạo cánh giúp tạo lỗ mồi, tránh làm vỡ mép tấm 3.5mm khi bắn.
  • Keo xử lý mối nối: Bắt buộc dùng keo chuyên dụng cho tấm xi măng (ví dụ: Jade’s Solution hoặc các loại keo gốc nhựa tương đương). Tuyệt đối không dùng bột trét thạch cao thường vì độ co giãn không đồng bộ sẽ gây nứt.
  • Băng keo lưới/giấy: Dùng để gia cường mối nối.
  • Dụng cụ: Máy khoan, máy cắt cầm tay, thước đo, dây bật mực, dao cắt tấm chuyên dụng.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng cho tấm 3.5mm

thi-cong-tam-cemboard-3.5mm
Tạo khoảng cách khung xương chắc chắc và hợp lý

Trước khi bắt tay vào làm, người thợ cần nắm vững các thông số kỹ thuật này. Đây là yếu tố phân biệt giữa một thợ lành nghề và một thợ nghiệp dư.

2.1. Khoảng cách khung xương (Khẩu độ)

Tấm 3.5mm có độ dẻo cao nhưng độ cứng (stiffness) thấp hơn các tấm sàn dày. Do đó, hệ khung xương phải dày hơn để chống võng.

  • Kích thước khuyến nghị: 610mm x 610mm hoặc tốt nhất là 406mm x 406mm.
  • Lý do: Theo các báo cáo kỹ thuật từ nhà sản xuất (như SCG hoặc Shera), khẩu độ 406mm giúp tấm phẳng tuyệt đối và chịu được trọng lực bản thân tốt hơn theo thời gian.

2.2. Quy cách bắn vít

  • Khoảng cách mép: Vít phải cách mép tấm tối thiểu 10-15mm. Bắn quá sát mép sẽ khiến tấm bị vỡ cấu trúc liên kết xi măng – sợi cellulose ngay tại điểm đó.
  • Độ sâu: Đầu vít phải âm xuống bề mặt tấm 1-2mm để thuận tiện cho việc trét bột ma tít sau này.

3. Quy trình 5 bước thi công tấm Cemboard 3.5mm làm trần

thi-cong-tam-cemboard-3.5mm
Lắp đặt tấm Cemboard 3.5mm vào hệ khung

Dưới đây là quy trình thi công tấm Cemboard 3.5mm chuẩn hóa để ứng dụng làm trần chìm (trần phẳng).

Bước 1: Xác định cao độ và lắp đặt thanh viền tường

Sử dụng máy cân bằng laser hoặc ống nivo chứa nước để xác định độ cao trần chính xác. Sau đó, cố định thanh viền tường bằng đinh đóng hoặc khoan vít nở nhựa. Bước này định hình độ phẳng tổng thể của trần nhà.

Bước 2: Lắp dựng hệ khung xương chịu lực

  • Phân chia lưới xương: Lắp đặt các thanh chính và thanh phụ theo khẩu độ 406mm x 406mm (khuyên dùng) hoặc 610mm x 610mm.
  • Treo ty: Hệ khung cần được treo lên trần bê tông hoặc xà gồ mái bằng ty ren và tăng đơ. Ty ren giúp điều chỉnh cao độ linh hoạt để đảm bảo khung xương phẳng tuyệt đối.
    Lưu ý: Phải kiểm tra độ phẳng của hệ khung xương bằng thước nivo trước khi bắn tấm. Khung xương gồ ghề là nguyên nhân chính khiến bề mặt trần bị lượn sóng.

Bước 3: Lắp đặt tấm Cemboard 3.5mm vào hệ khung

  • Hướng lắp đặt: Đặt chiều dài của tấm vuông góc với thanh phụ (thanh chịu lực chính).
  • Bố trí so le (Kiểu xây gạch): Các tấm phải được lắp so le nhau. Việc này giúp phân tán lực tác động, tránh tình trạng nứt tập trung tại điểm giao nhau của 4 góc tấm (ngã tư).
  • Khe hở kỹ thuật: Bắt buộc chừa khe hở giữa hai tấm từ 2-3mm.
    • Giải thích: Vật liệu xi măng có hệ số giãn nở nhiệt nhất định. Khe hở này đóng vai trò là không gian thở, giúp tấm không bị kích, cong vênh hay nứt mép khi nhiệt độ môi trường thay đổi.

Bước 4: Bắn vít cố định tấm

Sử dụng vít tự khoan có cánh. Bắn vít theo thứ tự từ giữa tấm ra phía mép để tránh làm phồng tấm.

  • Khoảng cách vít biên (cạnh tấm): 200mm/vít.
  • Khoảng cách vít vùng giữa tấm: 300mm/vít.

Bước 5: Xử lý mối nối và hoàn thiện bề mặt

Đây là bước quyết định thẩm mỹ và độ bền.

  1. Làm sạch: Vệ sinh sạch bụi tại khe hở 2-3mm giữa hai tấm.
  2. Trét keo lần 1: Trét keo xử lý mối nối chuyên dụng vào khe hở, ép chặt để keo đi sâu vào khe.
  3. Dán băng keo: Dán băng keo lưới hoặc băng keo giấy lên lớp keo vừa trét khi còn ướt.
  4. Phủ keo lần 2 và 3: Phủ thêm các lớp keo rộng dần ra hai bên để làm phẳng bề mặt mối nối với bề mặt tấm.
  5. Bả và Sơn: Sau khi keo khô, tiến hành bả matit toàn bộ trần (nếu cần độ mịn cao) hoặc sơn lót kháng kiềm và sơn phủ trực tiếp.

4. Các lỗi thường gặp khi thi công tấm 3.5mm và cách khắc phục

Trong quá trình giám sát thực tế, chúng tôi thường gặp các lỗi sau khiến trần xuống cấp nhanh chóng:

Lỗi thường gặpNguyên nhân cốt lõiGiải pháp khắc phục
Trần bị võng, lượn sóngKhung xương quá thưa (>610mm) hoặc xương yếu.Gia cố khung xương đúng chuẩn 406x406mm ngay từ đầu.
Nứt tại mối nốiKhông chừa khe hở hoặc dùng bột trét thạch cao thông thường.Luôn để khe hở 2-3mm và dùng keo xử lý mối nối chuyên dụng (Jade, Duraflex…).
Bề mặt lồi lõmĐầu vít bắn chưa âm xuống bề mặt hoặc mối nối xử lý chưa phẳng.Bắn vít âm 1-2mm, xả nhám kỹ mối nối trước khi sơn.

5. Báo giá thi công tấm Cemboard 3.5mm tham khảo

thi-cong-tam-cemboard-3.5mm
Báo giá tấm Cemboard 3,5mm
Chi phí thi công thường phụ thuộc vào diện tích, độ cao trần và độ phức tạp của thiết kế (trần phẳng hay giật cấp). Dưới đây là mức giá tham khảo trên thị trường (cập nhật 2024-2025):
  • Giá tấm Cemboard 3.5mm: 140.000đ/tấm (quy cách 1220x2440mm).
  • Đơn giá thi công trọn gói (Vật tư + Nhân công):
    • Thi công trần thô (chưa sơn bả): 160.000đ – 200.000đ/m2.
    • Thi công hoàn thiện (Sơn bả): 220.000đ – 280.000đ/m2.

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất ước lượng. Đối với các công trình diện tích nhỏ hoặc yêu cầu kỹ thuật phức tạp, đơn giá có thể cao hơn.

Tấm Cemboard 3.5mm là giải pháp vật liệu nhẹ ưu việt, nhưng độ bền của nó phụ thuộc hoàn toàn vào hệ khung xương và kỹ thuật xử lý mối nối. Việc tuân thủ đúng cách thi công tấm Cemboard 3.5mm với khe hở 2-3mm và hệ khung 406x406mm sẽ giúp công trình của bạn bền vững, không nứt vỡ theo thời gian.

Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật chi tiết cho mặt bằng cụ thể hoặc đang tìm kiếm đội ngũ thi công trần Cemboard chuyên nghiệp, tận tâm, hãy liên hệ ngay với Vật Liệu An Vinh để được khảo sát và báo giá miễn phí.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Hướng Dẫn Thi Công Tấm Cemboard 4mm Làm Trần & Vách Nhẹ Đúng Kỹ Thuật 1

Hướng Dẫn Thi Công Tấm Cemboard 4mm Làm Trần & Vách Nhẹ Đúng Kỹ Thuật

Trong các giải pháp vật liệu nhẹ hiện nay, tấm Cemboard độ dày 4mm (tấm xi măng sợi cellulose) thường được ưu tiên cho hạng mục trần chìm, trần thả hoặc lớp lót vách nội thất. Ưu điểm của vật liệu này là khả năng chịu ẩm tốt và giảm tải trọng đáng kể cho công trình.

Tuy nhiên, với kinh nghiệm xử lý nhiều sự cố công trình, tôi nhận thấy độ mỏng 4mm chính là con dao hai lưỡi. Nếu thi công với tư duy áp dụng cho tấm dày (6mm – 8mm), hệ trần rất dễ bị võng bụng hoặc nứt mối nối chỉ sau một mùa khí hậu thay đổi. Bài viết này sẽ đi sâu vào hướng dẫn quy trình thi công tấm Cemboard 4mm đúng kỹ thuật, giúp bạn kiểm soát chất lượng từ khâu khung xương đến hoàn thiện bề mặt theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.

1. Xác định ứng dụng và chuẩn bị vật tư

thi-cong-tam-cemboard-4mm
Chuẩn bị vật tư cần thiết để thi công tấm Cemboard

Để đảm bảo tuổi thọ công trình, bước đầu tiên không phải là cầm máy khoan, mà là xác định đúng công năng của vật liệu.

1.1. Xác định đúng phạm vi sử dụng tấm 4mm

Tấm Cemboard 4mm có cấu trúc mỏng, độ uốn dẻo cao nhưng khả năng chịu lực va đập cục bộ thấp. Do đó:

  • Nên dùng: Làm trần chìm, trần thả, lót vách ngăn nội thất (bắn lên tường cũ hoặc khung sắt để trang trí/chống ẩm).
  • Tuyệt đối không dùng: Làm vách ngăn chịu lực trực tiếp, vách bao ngoài trời hoặc lót sàn. Với các hạng mục này, tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu độ dày tối thiểu từ 8mm (cho vách) và 15mm (cho sàn) để đảm bảo an toàn kết cấu (Theo khuyến cáo kỹ thuật từ SCG Thái Lan).

1.2. Bảng danh mục vật tư và dụng cụ

Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quá trình thi công liền mạch, tránh sai sót do dùng sai phụ kiện.

Hạng mụcChi tiết kỹ thuậtGhi chú
Tấm nềnTấm Cemboard dày 4mmKhổ chuẩn 1220x2440mm. Tính dư 5-10% hao hụt cắt gọt.
Hệ khungSắt hộp mạ kẽm hoặc khung trần chìm Vĩnh Tường/ZincSắt hộp kích thước tối thiểu 20x40mm để đủ tiết diện bắn vít.
Vít liên kếtVít tự khoan đầu bằng (vít cánh)Dài 25mm – 30mm. Có rãnh ở đầu để âm vào mặt tấm.
Vật tư phụKeo xử lý mối nối chuyên dụng (Jade.Solution/Duraflex), băng keo lưới, bột bả.Không dùng bột trét tường thông thường cho mối nối tấm xi măng.
Dụng cụMáy khoan, dao rọc giấy/dao cắt mạch, thước đo, dây bật mực.Tấm 4mm có thể dùng dao cắt chuyên dụng để hạn chế bụi.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật hệ khung xương cho tấm 4mm

thi-cong-tam-cemboard-4mm
Tạo dựng hệ khung xương phù hợp

Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ phẳng của trần và vách. Vì tấm 4mm khá mềm, hệ khung xương đóng vai trò chịu lực chính và định hình bề mặt.

  • Khẩu độ đà (Khoảng cách xương): Với tấm 4mm, tôi khuyến nghị sử dụng khẩu độ 406mm x 406mm (chia khổ 1220mm thành 3 phần bằng nhau) hoặc tối đa là 610mm x 610mm.
  • Lưu ý thực tế: Nếu bạn làm trần chìm khổ lớn, khoảng cách 406mm x 406mm sẽ giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng võng tấm (bụng trâu) mà khoảng cách 610mm đôi khi vẫn gặp phải do trọng lực hút tấm xuống theo thời gian.
  • Quy cách sắt hộp: Sử dụng sắt hộp mạ kẽm giúp chống rỉ sét. Độ dày sắt nên từ 1.2mm trở lên để vít bám chắc, không bị trờn gen khi bắn mạnh tay.
  • Tham khảo: Theo tiêu chuẩn ASTM C1185 (Tiêu chuẩn về phương pháp thử nghiệm tấm xi măng sợi), độ ổn định của tấm phụ thuộc rất lớn vào mật độ điểm neo giữ (vít) và độ cứng của khung đỡ phía sau.

3. Quy trình thi công tấm Cemboard 4mm (5 Bước)

thi-cong-tam-cemboard-4mm
Gia công cắt tấm Cemboard tại nhà

Dưới đây là quy trình thi công từng bước, tập trung vào các thao tác kỹ thuật cốt lõi để tránh lỗi hư hỏng.

Bước 1: Xác định cao độ và lắp đặt khung xương

Sử dụng máy cân bằng laser để xác định cao độ trần hoặc độ thẳng của vách.

  • Lắp thanh V viền tường (đối với trần) chắc chắn bằng đinh bê tông hoặc vít nở.
  • Hàn hoặc liên kết hệ khung chính và phụ theo khẩu độ đã tính toán (406mm hoặc 610mm).
  • Kiểm tra độ phẳng của mặt khung bằng thước nivo dài hoặc dây căng. Mặt khung phẳng thì tấm bắn lên mới phẳng.

Bước 2: Gia công cắt tấm Cemboard

Với tấm dày 4mm, bạn không nhất thiết phải dùng máy cắt cầm tay gây bụi và tiếng ồn lớn.

  • Cách cắt: Dùng dao rọc giấy chuyên dụng hoặc dao cắt mạch gạch. Khía mạnh 3-4 đường lên bề mặt theo thước thẳng, sau đó kê gập nhẹ, tấm sẽ tách ra ngọt và thẳng.
  • Mài cạnh: Dùng giấy nhám hoặc đá mài vuốt nhẹ cạnh vừa cắt để loại bỏ ba-via, giúp mối nối sau này khít và đẹp hơn.

Bước 3: Lắp đặt tấm vào hệ khung

  • Hướng lắp: Đối với trần, chiều dài của tấm (2440mm) nên đặt vuông góc với các thanh xương chính (thanh chịu lực) để tăng độ cứng.
  • Kiểu lắp: Nên lắp theo kiểu so le (như xây gạch) để phân tán lực, giảm thiểu nguy cơ nứt chạy dài dọc theo mối nối.
  • Khe hở nhiệt: Đây là bắt buộc. Giữa hai tấm kế nhau phải để hở một khe từ 2mm – 3mm. Không ghép khít các tấm vào nhau vì vật liệu cần không gian để co giãn khi nhiệt độ môi trường thay đổi.

Bước 4: Kỹ thuật bắn vít chuẩn

Kỹ thuật bắn vít quyết định tính thẩm mỹ và độ bền liên kết:

  • Khoảng cách vít:
    • Vùng biên cạnh tấm: 200mm/vít.
    • Vùng giữa tấm: 300mm/vít.
  • Vị trí an toàn: Điểm bắn vít phải cách mép tấm tối thiểu 10mm – 15mm. Bắn quá sát mép sẽ làm vỡ cấu trúc xi măng của tấm.
  • Độ sâu vít: Điều chỉnh súng bắn vít sao cho mũ vít chìm sâu hơn bề mặt tấm khoảng 0.5mm – 1mm. Điều này giúp việc trét bột che đầu vít dễ dàng và phẳng mặt hơn.

Bước 5: Xử lý mối nối và hoàn thiện

Mối nối là điểm yếu nhất của hệ trần/vách Cemboard. Quy trình xử lý cần tuân thủ nghiêm ngặt:

  1. Vệ sinh: Làm sạch bụi tại khe hở 2-3mm.
  2. Trét keo: Bơm keo xử lý mối nối chuyên dụng vào đầy khe hở.
  3. Dán lưới: Dán băng keo lưới chống nứt lên bề mặt lớp keo vừa trét (khi còn ướt) hoặc dán lên bề mặt tấm rồi trét keo phủ lên (tùy loại keo).
  4. Phủ bột: Phủ 2-3 lớp bột bả matit rộng dần ra hai bên mối nối để làm phẳng tuyệt đối.
  5. Sơn: Xả nhám và lăn sơn lót kháng kiềm, sau đó sơn phủ hoàn thiện.

4. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

thi-cong-tam-cemboard-4mm
Trần nhà bị võng do lỗi kĩ thuật

Trong quá trình giám sát, tôi thường gặp các lỗi sau đây khiến công trình xuống cấp nhanh chóng:

  • Nứt tại vị trí vít: Do bắn vít quá sát mép hoặc dùng lực bắn quá mạnh làm xuyên thủng tấm. Khắc phục: Tuân thủ khoảng cách mép >10mm và dùng súng bắn vít có chế độ dừng (stop).
  • Trần bị võng (bụng trâu): Do đi xương khẩu độ quá rộng (610mm x 610mm) đối với tấm 4mm hoặc dùng sắt hộp quá mỏng (<1mm). Giải pháp: Tăng cường thêm thanh phụ chia nhỏ ô sàn thành 406mm x 406mm.
  • Nứt dọc mối nối: Do không để khe hở 2-3mm hoặc dùng sai loại bột xử lý (dùng bột trét tường thay vì keo chuyên dụng). Giải pháp: Bắt buộc dùng keo xử lý mối nối có độ đàn hồi cao.

Việc thi công tấm Cemboard 4mm không phức tạp nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ đúng thông số kỹ thuật. Một hệ khung xương vững chắc và kỹ thuật xử lý mối nối chuẩn xác sẽ giúp công trình trần, vách của bạn bền bỉ, phẳng đẹp và an toàn theo thời gian.

Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn về kỹ thuật thi công thực tế hoặc nhận bảng báo giá tấm Cemboard 4mm chính hãng cùng các phụ kiện đồng bộ, hãy liên hệ ngay với Vật Liệu An Vinh để được hỗ trợ chi tiết.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

tấm cemboard có độc hại không

Tấm Cemboard Có Độc Hại Không? Sự Thật & Cách Dùng An Toàn

Bạn đang tìm hiểu về tấm Cemboard và có chút lo lắng về độ an toàn của nó? Giữa nhiều luồng thông tin, thật khó để biết liệu vật liệu này có thực sự phù hợp và không gây hại cho sức khỏe gia đình.

Bài viết này sẽ cho bạn biết tấm Cemboard có độc hại không? Phân tích chi tiết các thành phần, rủi ro thực tế có thể gặp trong quá trình thi công và cách phòng tránh chúng. Sau khi đọc xong, bạn sẽ có đủ thông tin để tự tin đưa ra quyết định cho công trình của mình.

1. Tấm Cemboard là gì? Thành phần cấu tạo có an toàn không?

tấm cemboard có độc hại không
Các thành phần cấu tạo tấm Cemboard

1.1. Tấm Cemboard là gì?

Tấm Cemboard, hay còn gọi là tấm xi măng sợi (Fiber Cement Board), là một loại vật liệu dạng tấm được dùng nhiều để làm vách, sàn, trần hoặc ốp tường. Nó được tạo ra bằng cách ép các thành phần nguyên liệu dưới áp lực rất cao, sau đó được đưa vào lò hấp ở nhiệt độ cao để các liên kết hóa học ổn định, tạo ra một tấm vật liệu cứng và bền.

1.2. Phân tích thành phần và độ an toàn

Để biết tấm Cemboard có độc hại không, cách tốt nhất là xem nó được làm từ gì. Các sản phẩm Cemboard chất lượng cao, như loại chúng tôi thường thi công, có cấu tạo từ các vật liệu gốc tự nhiên:

  • Xi măng Portland: Đây là thành phần chính, chiếm phần lớn tỷ trọng. Về cơ bản, nó là loại xi măng thông dụng nhất trên toàn thế giới, được sản xuất bằng cách nung đá vôi và khoáng sét ở nhiệt độ cao. Bản thân xi măng Portland không độc hại trong điều kiện sử dụng bình thường.
  • Sợi Cellulose: Đây là thành phần quan trọng tạo nên sự dẻo dai cho tấm. Sợi cellulose có nguồn gốc từ gỗ của các loại cây trồng ngắn ngày. Quan trọng nhất, thành phần này hoàn toàn không chứa amiăng (asbestos) – một chất gây ung thư đã bị cấm sử dụng trong các vật liệu xây dựng hiện đại.
  • Cát mịn (Silica): Cát được tuyển chọn kỹ, có độ mịn cao để tạo ra bề mặt phẳng cho tấm. Cát silica ở dạng liên kết trong tấm thì hoàn toàn vô hại.
  • Nước và các phụ gia khác: Nước dùng để trộn hỗn hợp, còn các chất phụ gia vô cơ được thêm vào để tăng khả năng chống thấm, chống cháy. Các chất này đã liên kết chặt chẽ trong cấu trúc tấm nên không phát tán ra ngoài môi trường.

Như vậy, khi ở dạng tấm hoàn chỉnh, Cemboard là một vật liệu an toàn, không chứa các chất độc hại bay hơi gây ảnh hưởng đến không khí trong nhà.

2. Rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng tấm Cemboard và cách phòng tránh

tấm cemboard có độc hại không
Cần mặc đồ bảo hộ khi thi công tấm Cemboard

Sự an toàn của tấm Cemboard phụ thuộc rất nhiều vào quá trình thi công. Rủi ro chính không đến từ bản thân tấm vật liệu, mà từ bụi phát sinh khi cắt gọt.

2.1. Rủi ro từ bụi trong quá trình thi công

Đây là điều quan trọng nhất mà bất kỳ người thợ nào cũng phải nhớ. Khi chúng tôi cắt hoặc mài tấm Cemboard, bụi mịn sẽ phát tán ra không khí. Bụi này chứa các hạt silica siêu nhỏ. Nếu hít phải lượng lớn và thường xuyên trong thời gian dài, nó có thể gây ra bệnh bụi phổi (silicosis).

Cách phòng tránh hiệu quả:

  • Đeo khẩu trang chuyên dụng: Luôn sử dụng khẩu trang chống bụi mịn (loại N95 hoặc tương đương) trong suốt quá trình cắt, mài.
  • Thông gió khu vực làm việc: Ưu tiên thi công ở nơi thoáng đãng. Nếu làm trong nhà, hãy mở hết cửa sổ để không khí lưu thông.
  • Sử dụng máy cắt có hút bụi: Nhiều dụng cụ hiện đại có tích hợp hệ thống hút bụi, giúp giảm đáng kể lượng bụi phát tán.
  • Cắt ướt: Phun nước lên đường cắt có thể giúp bụi lắng xuống thay vì bay lên.
  • Vệ sinh sạch sẽ: Sau khi thi công xong, cần dọn dẹp và lau sạch bụi bám trên sàn và các bề mặt khác.

Xem thêm: Hướng Dẫn Thi Công Tấm Cemboard Đúng Cách & Chuẩn Nhất

2.2. Rủi ro từ các chất hóa học (rất hiếm)

Trên thị trường có thể tồn tại các sản phẩm Cemboard giá rẻ, không rõ nguồn gốc, có khả năng chứa các chất phụ gia không an toàn.

Cách phòng tránh:

Nguyên tắc vàng là luôn chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và nhà cung cấp đáng tin cậy. Tại Vật Liệu An Vinh, chúng tôi chỉ phân phối tấm Cemboard chính hãng từ thương hiệu SCG Thái Lan, một trong những nhà sản xuất hàng đầu khu vực, với đầy đủ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

2.3. Rủi ro khi tiếp xúc trực tiếp với da

Bụi xi măng có tính kiềm nhẹ, có thể làm khô da hoặc gây kích ứng nhẹ đối với những người có làn da nhạy cảm.

Cách phòng tránh:

  • Mang găng tay bảo hộ khi vận chuyển và thi công.
  • Sau khi làm việc xong, hãy rửa tay và các vùng da tiếp xúc với nước sạch.

3. So sánh Cemboard với các vật liệu khác về độ an toàn

Tiêu chíTấm CemboardTấm Thạch CaoGỗ Công Nghiệp (MDF, HDF)
Chống ẩm, mốcRất tốt, không bị nấm mốc.Kém, dễ bị ẩm mốc nếu không xử lý kỹ.Dễ trương nở, hỏng khi gặp ẩm.
Phát thải hóa chấtKhông chứa formaldehyde.An toàn, không phát thải.Có thể chứa keo formaldehyde gây hại.
Thành phần độc hạiKhông chứa amiăng.Không chứa chất độc hại.Có thể có formaldehyde.

Qua bảng so sánh, có thể thấy tấm Cemboard hiện đại là một lựa chọn an toàn hơn gỗ công nghiệp về mặt phát thải hóa chất và bền hơn thạch cao trong môi trường ẩm. Quan trọng nhất, nó là sự thay thế an toàn cho các vật liệu chứa amiăng độc hại trước đây.

4. Tiêu chuẩn và chứng nhận an toàn của tấm Cemboard

tấm Cemboard có độc hại không
Vật Liệu An Vinh luông cung cấp các loại tấm Cemboard chính hãng từ thương hiệu SCG đầy đủ giấy chứng nhận

Khi chọn mua, bạn nên để ý đến các chứng nhận chất lượng.

  • Tiêu chuẩn quốc tế: Các sản phẩm Cemboard uy tín thường tuân thủ các tiêu chuẩn như ASTM (Mỹ) hay ISO, đảm bảo quy trình sản xuất và chất lượng đầu ra.
  • Chứng nhận xanh: Nhiều sản phẩm, như của SCG, đạt các chứng nhận thân thiện với môi trường (Green Label), cho thấy sản phẩm không chỉ an toàn cho người dùng mà còn giảm tác động đến môi trường.

Lời khuyên khi lựa chọn:

  • Luôn ưu tiên các thương hiệu lớn, có tên tuổi như Smartboard của SCG Thái Lan.
  • Yêu cầu nhà cung cấp cho xem các giấy tờ chứng nhận chất lượng (CQ) và xuất xứ (CO) nếu cần.
  • Tham khảo ý kiến từ những người có kinh nghiệm thi công thực tế.

Tóm lại, tấm Cemboard là một vật liệu xây dựng an toàn, hiệu quả và không độc hại khi đã được lắp đặt hoàn chỉnh. Rủi ro lớn nhất là bụi trong quá trình thi công, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được bằng các biện pháp bảo hộ đơn giản.

Việc lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và tuân thủ các quy tắc an toàn lao động là chìa khóa để bạn vừa có một công trình bền đẹp, vừa bảo vệ được sức khỏe cho chính mình và những người xung quanh.

Hãy liên hệ với Vật Liệu An Vinh. Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tấm Cemboard chính hãng từ thương hiệu SCG Thái Lan với mức giá cạnh tranh và chính sách hỗ trợ rõ ràng. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm thực tế để giúp bạn chọn được vật liệu phù hợp nhất.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Vật Liệu An Vinh

Địa chỉ: 18A, Cư Xá Bà Điểm, xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP HCM

SĐT: 0962 133 277

Website: https://vatlieuanvinh.com/

Email: vatlieuanvinh@gmail.com

Facebook: https://www.facebook.com/anvinhsmartwood

Youtube: https://www.youtube.com/@vatlieuanvinh2563

tấm Cemboard cách âm

Tấm Cemboard Cách Âm: Giải Pháp Chống Ồn Hiệu Quả

Tiếng ồn từ hàng xóm, tiếng xe cộ ngoài đường hay thậm chí là tiếng sinh hoạt giữa các phòng trong nhà khiến bạn mệt mỏi. Bạn đã tìm hiểu các loại vật liệu xây dựng truyền thống như gạch đỏ nhưng lại e ngại vì chúng nặng, thi công lâu và tốn nhiều chi phí.

Bài viết này sẽ đi vào chi tiết về tấm cemboard cách âm. Dựa trên kinh nghiệm thi công thực tế, tôi sẽ giải thích rõ ràng về khả năng cách âm của tấm Cemboard, nó hoạt động ra sao và có thực sự hiệu quả như quảng cáo không. Bạn sẽ biết được khi nào nên dùng vật liệu này và cách lắp đặt đúng kỹ thuật để đạt hiệu quả chống ồn cao nhất.

1. Cấu tạo và nguyên lý cách âm của tấm Cemboard

tấm Cemboard cách âm
Các thành phần cấu tạo nên tấm Cemboard

1.1 Tấm Cemboard là gì?

Nói một cách đơn giản, tấm Cemboard là một loại vật liệu dạng tấm được làm từ xi măng Portland, sợi cellulose tinh chế và cát siêu mịn. Hỗn hợp này được ép dưới áp lực rất cao để tạo thành một tấm đặc, cứng và có độ bền tốt. Trong ngành xây dựng, chúng tôi thường gọi nó là tấm xi măng nhẹ.

1.2 Nguyên lý cách âm của tấm Cemboard

Nhiều người thắc mắc liệu tấm Cemboard cách âm được không. Câu trả lời nằm ở hai yếu tố chính từ cấu tạo của nó:

  • Khối lượng riêng cao: Dù được gọi là vật liệu nhẹ (so với bê tông, gạch), tấm Cemboard vẫn có khối lượng đủ lớn để tạo ra một rào cản vật lý, ngăn chặn phần lớn sóng âm thanh truyền qua. Âm thanh khi gặp vật liệu có khối lượng lớn sẽ bị phản xạ lại hoặc mất đi năng lượng.
  • Cấu trúc đặc, đồng nhất: Bề mặt tấm phẳng và cấu trúc bên trong đặc giúp giảm thiểu sự rung động khi âm thanh va vào, từ đó làm tiêu tán năng lượng âm.

Tuy nhiên, kinh nghiệm thi công cho thấy hiệu quả thực sự của tấm xi măng Cemboard cách âm không chỉ đến từ một tấm riêng lẻ. Nó phát huy tác dụng tốt nhất khi được kết hợp thành một hệ vách hoặc trần nhiều lớp. Hệ thống này thường bao gồm khung xương, lớp Cemboard bên ngoài và vật liệu tiêu âm (như bông khoáng, bông thủy tinh) chèn ở giữa.

2. Ưu điểm của tấm Cemboard trong việc cách âm

tấm Cemboard cách âm
Chọn đúng kích thước tấm Cemboard để tăng cường khả năng cách âm cho công trình của bạn.

2.1 Hiệu quả giảm tiếng ồn thực tế

Một tấm Cemboard dày 8mm có chỉ số cách âm (STC) khoảng 38. Con số này tương đương với một bức tường gạch 110mm chưa tô trát. Điều này có nghĩa là nó đủ sức làm giảm đáng kể tiếng nói chuyện thông thường hoặc tiếng TV ở mức vừa phải.

Khi làm việc với hệ vách hai mặt tấm Cemboard có bông khoáng ở giữa, chỉ số STC có thể lên đến 50-55. Ở mức này, gần như mọi tiếng ồn sinh hoạt thông thường đều không thể nghe thấy.

2.2 Độ bền cao và khả năng chịu ẩm tốt

Đây là điểm tôi đánh giá cao ở Cemboard so với các vật liệu làm vách ngăn khác như thạch cao. Tấm Cemboard không bị mục nát hay biến dạng khi gặp nước, cũng không phải là thức ăn của mối mọt.

Nhờ vậy, hệ vách cách âm làm từ Cemboard có thể duy trì chất lượng trong thời gian dài, kể cả khi thi công ở những khu vực có độ ẩm cao như vách ngoài trời, gần nhà vệ sinh hay khu bếp.

Xem thêm: Tấm Cemboard Chịu Nước Được Tốt Không?

2.3 Giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công

So với việc xây một bức tường gạch, làm vách bằng tấm Cemboard nhanh hơn rất nhiều. Vì là thi công khô, chúng tôi không phải chờ vữa khô, có thể tiến hành sơn bả ngay sau khi xử lý xong mối nối.

Trọng lượng của tấm cũng nhẹ hơn tường gạch khoảng 6-7 lần. Điều này giúp việc vận chuyển vật tư lên các tầng cao đỡ vất vả hơn, đồng thời giảm tải trọng lên kết cấu móng của công trình.

3. Ứng dụng thực tế của tấm Cemboard cách âm

tấm Cemboard cách âm
Sử dụng tấm Cemboard làm vách ngăn ngoại thất

Từ kinh nghiệm làm việc, tôi thấy tấm Cemboard được ứng dụng rất hiệu quả cho các hạng mục sau:

  • Làm vách ngăn phòng: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Dùng để ngăn phòng ngủ, phòng làm việc để tạo không gian yên tĩnh. Đặc biệt hiệu quả cho các phòng giải trí, phòng karaoke gia đình cần ngăn âm thanh thoát ra ngoài.
  • Cách âm cho văn phòng: Làm vách ngăn giữa các phòng ban, phòng họp để đảm bảo sự riêng tư, giúp nhân viên tập trung làm việc.
  • Cách âm trần chung cư: Giảm tiếng bước chân, tiếng kéo bàn ghế từ tầng trên vọng xuống. Đây là vấn đề rất nhiều người ở chung cư gặp phải.
  • Cách âm sàn: Thường dùng cho phòng tập gym, phòng nhảy để ngăn tiếng ồn va đập ảnh hưởng đến tầng dưới.
  • Phòng máy, phòng kỹ thuật: Giảm tiếng ồn phát ra từ máy móc, thiết bị.

4. Hướng dẫn thi công tấm Cemboard cách âm đúng kỹ thuật

tấm Cemboard cách âm
Thi công tấm Cemboard đúng cách để đạt hiệu quả cách âm tốt nhất

Để hệ thống cách âm hoạt động tốt, việc lắp đặt đúng kỹ thuật là quan trọng nhất.

4.1 Chuẩn bị vật tư

  • Khung xương: Thường là thép hộp mạ kẽm. Khoảng cách giữa các thanh đứng tiêu chuẩn là 610mm hoặc 407mm.
  • Vật liệu tiêu âm: Bông khoáng (Rockwool) hoặc bông thủy tinh (Glasswool) có tỷ trọng phù hợp.
  • Tấm Cemboard: Chọn độ dày phù hợp với yêu cầu cách âm (phổ biến là 8mm, 10mm, 12mm).
  • Vật tư phụ: Vít chuyên dụng, keo xử lý mối nối, băng keo lưới.

4.2 Các bước lắp đặt cơ bản

  1. Dựng khung xương: Lắp đặt hệ khung xương kim loại vào tường, sàn và trần. Đảm bảo hệ khung chắc chắn và thẳng.
  2. Chèn vật liệu tiêu âm: Cắt và chèn các tấm bông khoáng/bông thủy tinh lấp đầy các khoảng trống giữa khung xương. Phải đảm bảo chèn kín, không để lại khe hở.
  3. Lắp đặt tấm Cemboard: Bắn tấm Cemboard vào một mặt của khung xương bằng vít chuyên dụng. Khoảng cách giữa các vít khoảng 20-30cm.
  4. Đi hệ thống điện nước (nếu có): Luồn dây điện, ống nước bên trong vách.
  5. Lắp đặt tấm Cemboard mặt còn lại: Hoàn thiện mặt vách còn lại.
  6. Xử lý mối nối: Dùng keo chuyên dụng và băng keo lưới để làm phẳng các mối nối giữa các tấm. Đây là bước quan trọng để đảm bảo bề mặt phẳng đẹp và ngăn âm thanh lọt qua.

4.3 Lưu ý để đạt hiệu quả cách âm cao

  • Tránh tạo cầu âm (Sound Bridge): Cầu âm là những điểm mà âm thanh có thể “bắc cầu” truyền qua kết cấu. Hạn chế tối đa việc dùng vít quá dài bắt xuyên từ tấm bên này qua khung rồi vào tấm bên kia.
  • Đảm bảo độ kín khít: Một khe hở nhỏ bằng đầu đũa cũng có thể phá hỏng hiệu quả cách âm của cả bức vách. Phải bịt kín tất cả các khe hở ở mối nối, chân tường, và các vị trí ổ điện, ống nước.

5. So sánh tấm Cemboard với các vật liệu cách âm khác

Để bạn dễ hình dung, tôi sẽ lập một bảng so sánh nhanh giữa Cemboard và hai vật liệu phổ biến khác.

Tiêu chíTấm CemboardThạch cao cách âmGạch đặc / Bê tông
Hiệu quả cách âmTốt, đặc biệt trong hệ váchTốt, tương đương CemboardRất tốt do khối lượng lớn
Chống ẩm/nướcRất tốtKém (trừ loại chuyên dụng)Tốt
Chống cháyTốt (không bắt lửa)Tốt (làm chậm cháy)Rất tốt
Trọng lượngTrung bìnhNhẹRất nặng
Thời gian thi côngNhanhRất nhanhLâu
Độ bền/Chịu lựcTốt, có thể treo vật nặngKém, dễ vỡRất tốt

Vậy nên chọn vật liệu nào?

  • Chọn Cemboard khi: Bạn cần một vật liệu vừa cách âm tốt, vừa chống ẩm, chống cháy, có độ bền cao và thi công nhanh. Rất phù hợp cho việc cải tạo nhà cũ, xây thêm phòng hoặc làm vách ở khu vực ẩm ướt.
  • Chọn Thạch cao khi: Ưu tiên hàng đầu là chi phí thấp và thi công cực nhanh cho các khu vực khô ráo, không cần treo vật nặng.
  • Chọn Gạch/Bê tông khi: Xây dựng công trình mới từ đầu, yêu cầu khả năng chịu lực và cách âm ở mức cao nhất mà không quá bận tâm về thời gian và chi phí thi công.

Tóm lại, tấm Cemboard cách âm là một vật liệu hiệu quả và đa năng. Nó giải quyết được bài toán chống ồn mà vẫn đảm bảo các yếu tố về độ bền, khả năng chống ẩm và tiến độ thi công. Với những công trình cải tạo hoặc xây mới cần sự linh hoạt, đây là một lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Vật Liệu An Vinh hiện đang cung cấp các dòng tấm Cemboard chính hãng từ thương hiệu SCG (Thái Lan), đảm bảo về chất lượng và thông số kỹ thuật. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về độ dày tấm phù hợp cho công trình của mình, hoặc cần nhận báo giá và hướng dẫn kỹ thuật thi công, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Vật Liệu An Vinh

Địa chỉ: 18A, Cư Xá Bà Điểm, xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP HCM

SĐT: 0962 133 277

Website: https://vatlieuanvinh.com/

Email: vatlieuanvinh@gmail.com

Facebook: https://www.facebook.com/anvinhsmartwood

Youtube: https://www.youtube.com/@vatlieuanvinh2563

Báo Giá Tấm Cemboard Chịu Nước Mới Nhất 2025: Chọn Đúng, Tiết Kiệm Chi Phí

Khi bắt tay vào dự toán chi phí cho một công trình, dù là sửa chữa nhỏ hay xây dựng mới, việc nắm được giá cả vật liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng vật liệu có khả năng chống ẩm tốt, thi công nhanh cho các hạng mục như làm sàn gác, vách ngăn hay trần nhà vệ sinh, thì tấm Cemboard chịu nước là một cái tên quen thuộc.

Bài viết này sẽ cung cấp một bảng giá tấm Cemboard chịu nước chi tiết nhất, dựa trên kinh nghiệm thi công thực tế. Từ đó, bạn có thể tự lên dự toán, lựa chọn loại tấm phù hợp và chủ động hơn trong việc kiểm soát ngân sách công trình của mình.

1. Báo giá tấm Cemboard chịu nước theo độ dày và ứng dụng

giá tấm cemboard chịu nước
Bảng giá tấm Cemboard chịu nước

Giá tấm Cemboard chịu nước thay đổi chủ yếu dựa vào độ dày của tấm. Mỗi độ dày sẽ phù hợp với một hạng mục thi công khác nhau. Kích thước tấm Cemboard phổ biến nhất mà các đội thợ hay sử dụng là 1220mm x 2440mm và các kích thước khác bao gồm là 603mm x 1210mm, 1000mm x 2000mm.

Lưu ý: Mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài và có thể thay đổi. Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với Vật Liệu An Vinh qua số hotline 0962 133 277.

1.1. Giá tấm Cemboard làm trần (độ dày 3.5mm – 4.5mm)

Với các khu vực làm trần, đặc biệt là trần nhà vệ sinh, ban công hay những nơi có độ ẩm cao, tôi thường dùng các tấm mỏng. Chúng đủ nhẹ để không gây áp lực lớn lên hệ khung xương, mà vẫn đảm bảo khả năng chống ẩm tốt.

  • Tấm Cemboard dày 3.5mm: 29.000 – 140.000 VNĐ/tấm (kích thước 603mm x 1210mm và 1220mm x 2400mm).  
  • Tấm Cemboard dày 4mm: 170.000 VNĐ/ tấm (kích thước 1220mm x 2400mm).
  • Tấm Cemboard dày 4.5mm: 190.000 VNĐ/tấm (kích thước 1220mm x 2400mm).
  • Ứng dụng: Trần chìm, trần thả, trần trang trí, trần thông gió, trần nhà vệ sinh, khu vực ẩm ướt. 

1.2. Giá tấm Cemboard làm vách ngăn (độ dày 6mm – 12mm)

Khi làm vách ngăn, việc chọn độ dày phụ thuộc vào vách đó ở trong nhà hay ngoài trời.

1.3. Giá tấm Cemboard lót sàn (độ dày 12mm – 20mm)

Đây là hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực cao nhất, tuyệt đối không nên dùng tấm mỏng để lót sàn.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm Cemboard chịu nước

Giá tấm Cemboard chịu nước
Đặt mua tấm Cemboard số lượng lớn để nhận ngay chiết khấu giá tốt nhấ

Bảng giá niêm yết không phải là con số cuối cùng bạn phải trả. Trong thực tế, có nhiều yếu tố sẽ tác động đến đơn giá.

  • Độ dày và kích thước tấm: Đây là yếu tố rõ ràng nhất. Tấm càng dày, càng lớn thì giá càng cao do tốn nhiều nguyên vật liệu sản xuất hơn.
  • Số lượng mua: Khi làm các dự án lớn, tôi luôn đàm phán giá dựa trên tổng khối lượng. Mua lẻ vài tấm chắc chắn giá sẽ khác với việc mua cho cả một công trình. Bạn nên hỏi thẳng nhà cung cấp về chính sách chiết khấu cho số lượng lớn.
  • Địa điểm và chi phí vận chuyển: Giá tại kho ở TP.HCM có thể khác ở Hà Nội. Bạn cần tính thêm chi phí vận chuyển đến chân công trình vào tổng ngân sách.
  • Thời điểm mua hàng: Giá vật liệu xây dựng nói chung có thể thay đổi theo mùa vụ hoặc biến động của thị trường.

3. Lưu ý quan trọng khi mua tấm Cemboard chịu nước

giá tấm cemboard chịu nước
Bí quyết chọn mua tấm Cemboard chịu nước chính hãng, giá tốt và những lưu ý không thể bỏ qua.

Để công trình đảm bảo chất lượng, việc chọn đúng loại tấm Cemboard là cực kỳ quan trọng.

3.1. Xác định đúng mục đích sử dụng

Đây là lỗi tôi thấy nhiều người tự làm hay gặp phải: dùng tấm làm vách để lót sàn. Tấm 8mm có thể cứng khi bạn gõ thử, nhưng để đi lại hàng ngày, kê đồ đạc nặng, nó sẽ bị võng và thậm chí hư hỏng sau một thời gian. Hãy nhớ quy tắc cơ bản:

3.2. Kiểm tra chất lượng và nguồn gốc sản phẩm

Nên chọn mua hàng từ các nhà phân phối có uy tín, có thể cung cấp giấy tờ chứng nhận nguồn gốc (CO) và chất lượng (CQ) của sản phẩm, đặc biệt là với các thương hiệu nhập khẩu như SCG của Thái Lan. Điều này đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

4. Vật Liệu An Vinh – Đơn vị cung cấp tấm Cemboard uy tín

giá tấm Cemboard chịu nước
Vật Liệu An Vinh – Cung cấp tấm Cemboard chịu nước, chống ẩm, độ bền cao, giá tốt nhất.

Trên thị trường có nhiều nhà cung cấp, Vật Liệu An Vinh là một trong những đơn vị phân phối tấm Cemboard mà nhiều đội thợ và nhà thầu lựa chọn khi cần mua tấm Cemboard.

Điểm cộng khi làm việc với An Vinh là họ chuyên về các dòng tấm Cemboard, đặc biệt là thương hiệu SCG từ Thái Lan, với đầy đủ các độ dày khác nhau. Đội ngũ của họ có kinh nghiệm về thi công nên khi tư vấn, họ không chỉ báo giá mà còn có thể trao đổi về kỹ thuật, giúp khách hàng chọn đúng loại tấm cho từng hạng mục.

Vật Liệu An Vinh cung cấp:

  • Sản phẩm có giấy tờ nguồn gốc rõ ràng.
  • Bảng giá niêm yết công khai và có chính sách cho các đơn hàng số lượng lớn.
  • Hỗ trợ vận chuyển đến công trình.
  • Tư vấn dựa trên kinh nghiệm thực tế.

Việc nắm rõ khoảng giá tấm Cemboard chịu nước cho từng độ dày giúp bạn lên dự toán chính xác hơn cho công trình của mình. Quan trọng hơn cả là chọn đúng độ dày cho đúng mục đích sử dụng để đảm bảo sự an toàn và độ bền lâu dài.

Nếu bạn cần một bảng báo giá chi tiết cho số lượng cụ thể, hoặc cần tư vấn thêm về kỹ thuật thi công, đừng ngần ngại liên hệ với Vật Liệu An Vinh để được hỗ trợ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Vật Liệu An Vinh

Địa chỉ: 18A, Cư Xá Bà Điểm, xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP HCM

SĐT: 0962 133 277

Website: https://vatlieuanvinh.com/

Email: vatlieuanvinh@gmail.com

Facebook: https://www.facebook.com/anvinhsmartwood

Youtube: https://www.youtube.com/@vatlieuanvinh2563

máng xối inox

Tìm hiểu Máng xối (máng nước) inox là gì? Công dụng và phân loại các loại máng xối inox

1. Máng xối inox là gì?

Máng xối hay còn gọi là máng dẫn nước, máng thoát nước, máng hứng nước,…là hệ thống dẫn nước mưa từ trên mái nhà xuống đất tránh tình trạng ứ đọng, thấm dột, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các công trình. Chính vì thế máng xối inox được ứng dụng rất nhiều trong các công trình xây dựng từ nhà ở, nhà xưởng và các khu công nghiệp,…

Sản phẩm này được thiết kế từ vật liệu tấm inox nên có khả năng chịu lực tốt, chịu được sự ăn mòn của môi trường ngoại cảnh, hẹn chế tối ưu nhất tình trạng ngập nước, dột nước với nhà xưởng hay nhà ở của bạn. 

Có rất nhiều kiểu dáng máng xối được đặt hàng gia công trên thị trường như: máng xối inox tròn, vuông chấn, gấp theo độ dày và hình dáng yêu cầu.

Tìm hiểu Máng xối (máng nước) inox là gì? Công dụng và phân loại các loại máng xối inox 2
Máng xối inox

2. Phân loại máng xối inox 

Nhờ những ưu điểm vượt trội mà máng xối trở thành lựa chọn hàng đầu trên thị trường hiện nay. Không chỉ có mặt ở những công trình xây dựng dân dụng mà nó còn có mặt ở những khu công nghiệp quy mô lớn. 

Hiện nay trên thị trường ưa chuộng sử dụng những loại máng xối inox dưới đây:

2.1. Máng xối inox 201

Máng xối inox 201 được làm từ chất liệu inox 201. Inox 201 có thành phần nguyên tố Mangan và Nitơ cao, thành phần Niken thấp. Sản phẩm này có khả năng chịu nhiệt, bền bỉ, chống ăn mòn cao, dễ vệ sinh và đảm bảo tính thẩm mỹ. 

2.2. Máng xối inox 304

Máng nước (máng xối) Inox 304 làm từ chất liệu inox cao cấp 304 – một dạng hợp kim của sắt có đặc tính ưu việt giúp sản phẩm đạt được độ bền và khả năng chống chịu cao trong mọi thời tiết. Loại máng 304 có những tính năng tốt hơn so với máng xối inox 201, chính vì vậy mà giá thành cũng đắt hơn. Bù lại sản phẩm với những tính năng tốt như vậy thì những công trình ưu tiên độ bền và có chi phí đầu tư cao sẽ ưa dùng. 

Ưu điểm máng xối inox 304:

– Chất lượng và độ bền

  • Chịu được tác động mạnh, chịu nhiệt tốt
  • Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ tốt, thời gian sử dụng lâu dài.

– Tính tiện dụng

  • Dễ lắp đặt, an toàn với sức khỏe
  • Kích thước, chủng loại đa dạng, đáp ứng được mục đích sử dụng phong phú. 
  • Phù hợp với thời tiết Việt Nam.

– Tính thẩm mỹ

  • Máng inox 304 được gia công tinh xảo tạo độ sáng bóng đẹp đem lại tính thẩm mỹ cao khi lắp đặt, phù hợp với nhiều công trình.
  • Chất liệu an toàn đảm bảo sức khỏe cho các đối tượng sử dụng và môi trường lắp đặt.
Máng xối inox
Máng xối inox 304

2.3. Máng xối 316

Đây là loại máng xối được làm từ chất liệu bền với khả năng chống bào mòn và chống chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Chính vì vậy giá thành khá cao và gần như không phù hợp với những công trình dân dụng bình thường. 

Trên thị trường hiện nay, theo yêu cầu và tùy mục đích cần thi công máng xối inox thì kích thước máng xối inox độ dày của vật liệu đa dạng như sau: 

– Kích thước máng xối: khổ rộng 300,400,600,1000,1200,2000 mm

– Độ dày vật liệu làm máng: 

  • máng xối inox 304 dày 0.5mm
  • máng xối inox 304 dày 0 4 mm
  • giá máng xối inox 304 dày 1mm
  • máng xối inox 304 dày 1.2mm
  • máng xối inox 0.8 mm

3. Phụ kiện máng nước đi kèm

Đi kèm với máng nước là những phụ kiện không thể thiếu giúp hệ thống ống máng hoạt động trơn tru:

  • Đai máng nước
  • Phễu thu nước
  • Cầu thu – chắn rác
  • Ống dẫn nước
  • Bịt đầu máng
  • Ông thoát nước máng xối
  • Đai đỡ máng, đai treo máng

4. Đơn vị gia công máng xối uy tín

Gia công máng xối inox là hoạt động cơ bản hầu như đơn vị gia công kim loại tấm, gia công chấn gấp inox nào cũng có thể làm. Quy mô sản xuất nhỏ thường chỉ trang bị các loại máy công suất nhỏ (máy chặt, máy chấn gấp, máy cắt laser  ≤ 4m,…), tay nghề chưa được cao nên sai số lớn về kích thước là không tránh khỏi.

máng xối inox
Butraco – Đơn vị gia công máng xối uy tín nhất hiện nay

Butraco tự tin cung cấp giải pháp tổng thể không chỉ máng thoát nước mái mà còn bao gồm hệ thống tôn lợp – tôn bao che trên mái nhà xưởng, mái nhà kho, nhà máy sản xuất, nhà ở dân dụng, nhà để xe,… Giúp khách hàng có một nguồn cung cấp cố định đa dạng sản phẩm chất lượng cao, tư vấn kỹ thuật thiết kế thi công lắp đặt cho từng thiết kế cụ thể, tối ưu hóa công năng sử dụng và chi phí chi trả.

Nếu Quý khách hàng quan tâm đến các sản phẩm gia công cơ khí, muốn tìm kiếm một đơn vị sản xuất và phân phối các sản phẩm uy tín, chất lượng. Butraco luôn sẵn lòng tư vấn và cung cấp tất cả những gì bạn cần với phương châm “Cái gì bạn cần chúng tôi đều có”. Với đội ngũ cán bộ công nhân viên giàu kinh nghiệm, nhiệt huyết của tuổi trẻ chúng tôi đã dần khẳng định được vị thế là công ty đi đầu trong lĩnh vực sản xuất, gia công các vật liệu nội thất bằng tôn lợp, inox và sản phẩm gia công cơ khí.